|
|
PKD:mr HUU DO
CTY HAXACO NGUYEN VAN CU
Hotline: 0949.068.268
|
Liên Hệ: Mercedes miền Trung
Hotline:
|
Liên Hệ: Mercedes Hà Nội
Hotline:
|





C200K - C230K

| Engine and performance |
C200K |
C230K |
| Loại xy-lanh/động cơ |
R4 |
V6 |
| Thể tích làm việc (cc) |
1796 |
2496 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
135 [184] tại 5500 |
150 [204] tại 6100 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
250 tại 2800–5000 |
245 tại 2900–5500 |
| Compression ratio |
8,5:1 |
11,4:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
8,8 |
8,8 |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
230 |
240 (233) |
| Power transmission |
|
|
| Hệ thống lái |
Cầu sau |
Cầu sau |
| Hộp số |
Tự động 5 số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Automatic transmission ratios |
3.95/ 2.42/ 1.49/ 1.00/ 0.83/ R1 3.15/ R2 1.93 |
4.38/ 2.86/ 1.92/ 1.37/ 1.00/ 0.82/ 0.73/ R1 3.42/ R2 2.23 |
| Final drive transmission ratio |
3.07 |
3.27 |
| Fuel |
|
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
66/8 |
66/8 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
EU4 |
| Chassis (standard) & wheels |
|
|
| Trục trước |
Hệ thống treo 3 khớp nối |
Hệ thống treo 3 khớp nối |
| Trục sau |
Hệ thống treo đa khớp nối |
Hệ thống treo đa khớp nối |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Lò xo cuộn/lò xo cuộn |
Lò xo cuộn/lò xo cuộn |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi |
225/ 45 R17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi |
225/ 45 R17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi |
| Vô-lăng |
Cơ cấu bánh răng |
Cơ cấu bánh răng |
| Thắng trước |
Phanh đĩa, tản nhiệt |
Phanh đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Phanh đĩa |
Phanh đĩa |
| Dimensions & weights |
|
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
1490/485 |
1560/ 485 |
| Perm. GVW (kg) |
1975 |
2045 |
| Maximum roof load (kg) |
100 |
100 |
| Boot capacity (VDA) (I) |
475 |
475 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
5,42 |
5,42 |
| Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) |
745/1800 |
750/ 1800
|
CLS 350

| Động cơ và hiệu suất |
|
| Loại xy-lanh/động cơ |
V6 |
| Thể tích làm việc (cc) |
3,498 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
200 [272]/6,000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
350/2,400 - 5,000 |
| Compression ratio |
10.7 : 1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
7.0 |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
250 |
| Hệ thống lái và hộp số |
|
| Hệ thống lái |
Cầu sau |
| Hộp số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
80/9 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
| Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe |
|
| Trục trước |
Hệ thống giảm xóc, khớp nối 4 điểm |
| Trục sau |
Hệ thống giảm xóc đặc biệt, đa khớp nối MB |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Lò xo cuộn / lò xo cuộn |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
245/45 R 17 / 17-inch thiết kế 10 cánh |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
245/45 R 17 / 17-inch thiết kế 10 cánh |
| Vô-lăng |
Cơ cấu bánh răng |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa, tản nhiệt |
| Kích thước & trọng lượng |
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
1,730 |
| Perm. GVW (kg) |
2,195 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
11.21 |
E200K - E280K

| Động cơ và công suất |
E200K AVANTGARDE |
E280K ELEGANCE |
| Loại xy-lanh/động cơ |
I4 |
V6 |
| Thể tích làm việc (cc) |
1,796 |
2,996 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
135 [184]/5,500 |
170 [231]/6,000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
250/3,500–4,000 |
300/2,500–5,000 |
| Compression ratio |
8.5:1 |
11.3:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
9.1 |
7.3 |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
236 |
248 |
| Hệ thống lái và hộp số |
|
|
| Hệ thống lái |
Cầu sau |
Cầu sau |
| Hộp số |
Tự động 5 số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
65 / 8 |
65 / 8 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
EU4 |
| Thân xe (tiêu chuẩn) & bánh xe |
|
|
| Trục trước |
Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL với hệ thống treo 4 khớp nối |
Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL hệ thống treo 4 khớp nối |
| Trục sau |
Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL với hệ thống treo đa khớp nối độc lập |
Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL hệ thống treo đa khớp nối độc lập |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Lò xo cuộn/lò xo cuộn |
Lò xo cuộn/lò xo cuộn |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
245/45 R17 / 17-inch mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
225/55 R16 / 16-inch mâm hợp kim thiết kế 11 cánh |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
245/45 R17 / 17-inch mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
225/55 R16 / 16-inch 225/55 R16 / 16-inch mâm hợp kim thiết kế 11 cánh |
| Vô-lăng |
Hệ thống điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL |
Hệ thống điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa |
Đĩa |
| Kích thước và trọng lượng |
|
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
1,765 |
1,660 |
| Perm. GVW (kg) |
2,105 |
2,185 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
5.38 |
5.38 |
GL 450 4MATIC

| Động cơ và hiệu suất |
|
| Loại xy-lanh/động cơ |
V8 |
| Thể tích làm việc (cc) |
4,663 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
285 [387]/6,000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
460/2,700-5,000 |
| Compression ratio |
10.7:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
7.2 |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
235 |
| Hộp số |
|
| Hệ thống lái |
Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử |
| Hộp số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
100/13 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
| Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe |
|
| Trục trước |
Hệ thống treo đòn đôi |
| Trục sau |
Hệ thống treo đòn đôi |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Ống nhún đơn. Giảm xóc./lò xo khí nén, Ống nhún đơn. Giảm xóc |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
275/55 R19 / 19 inch, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
275/55 R19 / 19 inch, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Vô-lăng |
Cơ cấu bánh răng thủy lực |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa, tản nhiệt |
| Kích thước và trọng lượng |
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
2,430 |
| Perm. GVW (kg) |
3,150 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
12.1 |
M 350 4MATIC

| Động cơ và công suất |
|
| Loại xy-lanh/động cơ |
V6 |
| Thể tích làm việc (cc) |
3,498 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
200 [272]/6,000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
350/2,400-5,000 |
| Compression ratio |
10.7:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
8.4 |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
225 |
| Hệ thống lái và hộp số |
|
| Hệ thống lái |
Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử |
| Hộp số |
tư động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
95/13 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
| Khung xe (tiêu chuẩn ) & bánh xe |
|
| Trục trước |
Hệ thống treo đôi |
| Trục sau |
Hệ thống treo đôi |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Lò xo cuộn, hệ thống giảm xóc ống nhún đơn/lò xo cuộn, hệ thống giảm xóc ống nhún đơn |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
235/65 R17 / 17 inch, mâm hợp kim thiết kế 7 cánh |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
235/65 R17 / 17 inch, mâm hợp kim thiết kế 7 cánh |
| Vô-lăng |
Cơ cấu bánh răng thủy lực |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa |
| Kích thước & Trọng lượng |
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
2,135 |
| Perm. GVW (kg) |
2,830 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
11.6
|
|
|
|
R 350 - R 500 4MATIC

| Động cơ và công suất |
R 350 |
R 500 |
| Loại xy-lanh/động cơ |
V6 |
V8 |
| Thể tích làm việc (cc) |
3498 |
5,461 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
200 [272]/6,000 |
285 [388]/6,000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
350/2,400-5,000 |
530/2,800-4,800 |
| Compression ratio |
10.7:1 |
10.7:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
– (8.2) |
– (6.3) |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
– (234) |
– (250, báo giới hạn điện tử) |
| Hệ thống lái và hộp số |
|
|
| Hệ thống lái |
Cầu sau |
Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử |
| Hộp số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
80/13 |
80/13 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
EU4 |
| Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe |
|
|
| Trục trước |
Hệ thống treo đôi |
Hệ thống treo đôi |
| Trục sau |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Lò xo cuộn/lò xo cuộn |
Lò xo cuộn/lò xo khí nén |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Vô-lăng |
Cơ cấu bánh răng |
Cơ cấu bánh răng |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa |
Đĩa, tản nhiệt |
| Kích thước & trọng lượng |
|
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
2,175/635 |
2,265/630 |
| Perm. GVW (kg) |
2,810 |
2,895 |
| Maximum roof load (kg) |
100 |
100 |
| Boot capacity (VDA) (I) |
414–2,436 |
414–2,436 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
12.40 |
12.40 |
| Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) |
750/2,100 |
750/2,100
|
S 350 long - S 500 long

| Thông tin cơ bản |
S 350 long |
S 500 long |
| 189.900 |
222.900 |
| Giá xuất xưởng tính bằng USD đã bao gồm thuế VAT, SCT (thuế nhập khẩu đối với xe nhập khẩu) |
Giá bán tại Đại lý |
Giá bán tại Đại lý |
| Động cơ và công suất |
|
|
| Loại xy-lanh/động cơ |
V6 |
V8 |
| Thể tích làm việc (cc) |
3498 |
5461 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
200 [272] tại 6000 |
285 [388] tại 6000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
350 tại 2400-5000 |
530 tại 2800-4800 |
| Compression ratio |
10.7:1 |
10.7:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
7.3 |
5.4 |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
250 |
250 |
| Hộp số và truyền động |
|
|
| Hệ thống lái |
Cầu sau |
Cầu sau |
| Hộp số |
Tự động 7 cấp độ 7G-TRONIC |
Tự động 7 cấp độ 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
90/11 |
90/11 |
| CO2 emissions (g/km) combined |
242–247 |
281–286 |
| Cd value |
0.27 |
0.27 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
EU4 |
| Khung xe và bánh xe |
|
|
| Trục trước |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
| Trục sau |
Hệ thống treo độc lập đa khớp nối |
Hệ thống treo độc lập đa khớp nối |
| Hệ thống treo, trước/sau |
AIRMATIC |
AIRMATIC |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
235/55 R 17 W |
235/55 R 17 W |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
235/55 R 17 W |
235/55 R 17 W |
| Vô-lăng |
Thanh răng và bánh răng, nhạy tốc độ |
Thanh răng và bánh răng, nhạy tốc độ |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa |
Phanh đĩa, tản nhiệt |
| Kích thước và tải trọng |
|
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
1955/ 595 |
1985/580 |
| Perm. GVW (kg) |
2,550 |
2565 |
| Maximum roof load (kg) |
100 |
100 |
| Boot capacity (VDA) (I) |
560 |
560 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
12.2 |
12.2 |
| Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) |
750/2,100 |
750/2,100 |
SLK 350

R 350 - R 500 4MATIC

| Động cơ và công suất |
R 350 |
R 500 |
| Loại xy-lanh/động cơ |
V6 |
V8 |
| Thể tích làm việc (cc) |
3498 |
5,461 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
200 [272]/6,000 |
285 [388]/6,000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
350/2,400-5,000 |
530/2,800-4,800 |
| Compression ratio |
10.7:1 |
10.7:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
– (8.2) |
– (6.3) |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
– (234) |
– (250, báo giới hạn điện tử) |
| Hệ thống lái và hộp số |
|
|
| Hệ thống lái |
Cầu sau |
Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử |
| Hộp số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
80/13 |
80/13 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
EU4 |
| Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe |
|
|
| Trục trước |
Hệ thống treo đôi |
Hệ thống treo đôi |
| Trục sau |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Lò xo cuộn/lò xo cuộn |
Lò xo cuộn/lò xo khí nén |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Vô-lăng |
Cơ cấu bánh răng |
Cơ cấu bánh răng |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa |
Đĩa, tản nhiệt |
| Kích thước & trọng lượng |
|
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
2,175/635 |
2,265/630 |
| Perm. GVW (kg) |
2,810 |
2,895 |
| Maximum roof load (kg) |
100 |
100 |
| Boot capacity (VDA) (I) |
414–2,436 |
414–2,436 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
12.40 |
12.40 |
| Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) |
750/2,100 |
750/2,100
|
MERCEDES SPRINTER STANDARD
|
 |
| Động cơ |
Động cơ diesel phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (CDI), tiêu chuẩn EURO III về khí thải |
| Cấu hình |
Thẳng hàng |
| Dung tích (cc) |
2.148 |
| Công suất tối đa (kW/rpm) |
80/ 3.800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
270/ 1.400 - 2.400 |
| Nhiên liệu |
Diesel |
|
|
 |
 |
|
|
 |
 |
| Các phanh bánh trước |
Phanh đĩa |
| Các phanh bánh sau |
Phanh đĩa |
|
|
 |
 |
|
|
 |
 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
6,4 |
|
|
 |
 |
|
|
 |
 |
| Tự trọng/ trọng lượng toàn tải (kg) |
2.050/ 3.500 |
| Thùng nhiên liệu (lít) |
75 |
|
|
 |
 |
| Chiều dài cơ sở |
3.550 |
| Chiều dài |
5.640 |
| Chiều rộng |
1.933 |
| Chiều cao |
2.345 |
|
|
|
Ảnh chụp và một số đặc tính kỹ thuật trên trang Web này có thể hơi khác so với thực tế.
Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
Newer news items:
Older news items:
|