|
|
CHEVROLET MIỀN NAM
|
CHEVROLET MIỀN TRUNG
|
CHEVROLET MIỀN BẮC
|
|
PKD: LAN HƯƠNG
CÔNG TY CHEVROLET ĐÔNG ĐÔ THÀNH.
Hotline: 0903 95 31 61.
|
CÔNG TY CHEVROLET ĐÀ NẴNG
Hotline:
|
Hotline:
|
|
Liên Hệ: Chevrolet Biên Hòa
Hotline:
|
Liên Hệ: Chevrolet Đà Nẵng
Hotline:
|
Liên Hệ: Chevrolet Hà Nội
Hotline:
|
|
Liên Hệ: Chevrolet Bình Dương
Hotline:
|
Liên Hệ: Chevrolet Nha Trang
Hotline:
|
Liên Hệ: Chevrolet Thái Nguyên
Hotline:
|
|
Liên Hệ: Chevrolet An Giang
Hotline:
|
Liên Hệ: Chevrolet Đak Lak
Hotline:
|
Liên Hệ: Chevrolet Nam Định
Hotline:
|
|
Liên Hệ: Chevrolet Vũng Tàu
Hotline:
|
|
Liên Hệ: Chevrolet Thái Bình
Hotline:
|
|
|
|
Liên Hệ: Chevrolet Phú Thọ
Hotline
|
Bảng giá xe GM Chevrolet Việt Nam 2012 [29/04/2012]
Đây là bảng giá xe các dòng Chevrolet tại Việt Nam Cập nhật và áp dụng từ 4/2012
|

|
|
Thông số kỹ thuật |
|
Dài : 3495mm |
|
Rộng : 1495mm |
|
Cao : 1500mm |
|
Công suất |
|
Động cơ :0.8 lít SOHC |
|
Giá :VNĐ
Spark Van
Spark LT
Spark LT AT
|
|
|
CHEVROLET SPARK |
|
|

|
|
Thông số kỹ thuật |
|
Dài : 4310mm |
|
Rộng : 1710mm |
|
Cao : 1505mm |
|
Công suất |
|
Động cơ :1.5 lít SOHC |
|
|
|
|
CHEVROLET GENTRA |
|
|

|
|
Thông số kỹ thuật |
|
Dài : 4350mm |
|
Rộng : 1755mm |
|
Cao : 1580mm |
|
Công suất |
|
Động cơ :1.5 lít |
|
Giá : VNĐ
Vivant 2.0 SE
Vivant 2.0 CDX MT
Vivant 2.0 CDX AT
|
|
|
CHEVROLET VIVANT |
|
|

CHEVROLET CAPTIVA
|
|
Thông số kỹ thuật |
|
Dài : 4,635 mm |
|
Rộng : 1,850 mm |
|
Cao : 1,720 (1,755) mm |
|
Công suất : 136 Hp/5,000 rpm |
|
Động cơ :2.4 DOHC MPI |
|
Giá :VNĐ
CAPTIVA LTZ :
CAPTIVA LS
CAPTIVA LT
CAPTIVA DIESEL LTZ : |
|
|
Hình chụp trên trang web có thể khác với thực tế.
|
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CÁC LOẠI XE CHEVROLET :
CHEVROLET CAPTIVA:
|
Động cơ
|
LS
|
LT
|
LT-Z
|
|
Loại động cơ
|
2.4 DOHC MPI
|
|
Dung tích xilanh
|
2,405
|
|
Công suất tối đa
|
136 Hp/5,000 rpm
|
|
Mô men xoắn tối đa
|
220 N.m/2,200 rpm
|
|
Dung tích bình xăng(l)
|
65
|
|
Hộp số
|
MT 5 speed
|
AT 5 speed
|
|
Phanh
|
|
|
Trước
|
Đĩa
|
|
Sau
|
Đĩa
|
|
Giảm sóc
|
|
|
Trước kiểu MacPherson
|
●
|
|
Sau kiểu thanh đa liên kết
|
●
|
|
Kích thước và trọng lượng
|
|
|
Dài
|
4,635 mm
|
|
Rộng
|
1,850 mm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
2,705 mm
|
|
Cao
|
1,720 (1,755) mm
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
200 mm
|
|
Vệt bánh xe (Trước/Sau)
|
1,560/1,570 mm
|
|
Trọng lượng
|
1,685 kg
|
|
Tốc độ tối đa
|
184 Km/h
|
178 Km/h
|
|
Larăng & lốp
|
|
|
|
Larăng
|
16"
|
17"
|
|
Lốp
|
215/70/R16
|
235/60/R17
|
● Có
○ Không
CHEVROLET VIVANT:
|
Thông Số
|
SE
|
CDX
|
CDX-AT
|
|
Động cơ
|
|
|
Loại động cơ
|
4 xi lanh, thẳng hàng
|
|
Dung tích xi lanh
|
1998 (cm3)
|
|
Công suất tối đa
|
90 / 5800(kW/vòng/phút)
|
|
Mô men xoắn tối đa
|
178 / 4000 (N.m/vòng/phút)
|
|
Dung tích bình xăng (lít)
|
60 L
|
|
Hộp số
|
Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
|
Tự động, 4 số tiến, 1 số lùi
|
|
Phanh
|
|
|
Trước
|
Đĩa thông gió
|
|
Sau
|
Tang trống
|
|
Giảm xóc
|
|
|
Trước kiểu MacPherson
|
Mc.Pherson
|
|
Sau kiểu thanh liên kết
|
Độc lập, đa liên kết
|
|
Kích thước và trọng lượng
|
|
|
Dài
|
4350 (mm)
|
|
Rộng
|
1755 (mm)
|
|
Cao
|
1580 (mm)
|
|
Chiều dài cơ sở
|
2600 (mm)
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
160 (mm)
|
|
Vệt bánh (trước, sau)
|
1476/1480 (mm)
|
|
Trọng lượng bản thân
|
1306 (kg)
|
1321 (kg)
|
|
Tốc độ tối đa
|
180 (km/h)
|
173 (km/h)
|
|
La răng và lốp
|
|
|
La răng
|
6.0Jx15
|
|
Lốp
|
195/60R15
|
CHEVROLET LACETTI:
|
Miêu tả
|
MAX
|
EX
|
|
Nội thất
|
|
|
|
Đồng hồ số
|
Có
|
Có
|
|
Bọc vân gỗ
|
Có
|
Có
|
|
Tay mở cửa trong mạ Cr
|
Có
|
Không
|
|
Tấm chắn nắng có gương
|
Có
|
Chỉ có ở phụ lái
|
|
Dựa lưng cho lái xe
|
Có
|
Không
|
|
Tựa đầu điều chỉnh được độ cao
|
Có
|
Có
|
|
Ghế sau
|
|
|
Dựa tay trung tâm
|
Có
|
Không
|
|
Dựa tay có giá đựng cốc
|
Có
|
Không
|
|
Ghế gập được
|
Có
|
Không
|
|
Giá dể kính
|
Có
|
Không
|
|
Tiện nghi
|
|
|
|
Sấy kính sau
|
Có
|
Có
|
|
Kính điện
|
Có
|
Có
|
|
Xuống kính một chạm
|
Có
|
Có
|
|
Khoá điều khiển từ xa
|
Có
|
Có
|
|
Gương điện có sấy
|
Có
|
Không
|
|
Cọc lái gật gù
|
Có
|
Không
|
|
Âm thanh
|
|
Radio cassette
|
Có
|
Có
|
|
Dàn đĩa CD
|
Có
|
Không
|
|
Ăng ten trên kính sau
|
Có
|
Có
|
|
Hệ thống điều hoà
|
|
|
Hệ thống điều hoà hai chiều
|
Tự động
|
Bằng tay
|
|
Kích thước và trọng lượng
|
|
|
|
Dài x Rộng x Cao (mm)
|
4,500 x 1,725 x 1,445
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2,600
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm)
|
160
|
|
Vệt bánh xe (trước/sau) (mm)
|
1480/1480
|
|
Trọng lượng (Kg)
|
1,260
|
1,230
|
|
Động cơ
|
|
|
|
Kiểu động cơ
|
DOHC 4 Cyl MPI
|
|
Dung tích xy lanh (cc)
|
1,799
|
1,598
|
|
Công suất tối đa (Hp/rpm)
|
121/5,800
|
107/5,800
|
|
Mô men xoắn tối đa (N.m/rpm)
|
165/4,000
|
150/4,000
|
|
Dung tích bình xăng (l)
|
60
|
|
Hộp số
|
|
|
|
Hộp số
|
5 số sàn
|
|
Tốc độ tối đa (Km/h)
|
194
|
187
|
|
La răng và lốp
|
|
|
|
La răng
|
Hợp kim
|
|
Lốp
|
195/55R15
|
185/65R14
|
|
Ngoại thất
|
|
|
|
Đèn sương mù
|
Có
|
Không
|
|
Đèn phanh trên cao
|
Có
|
Không
|
|
Tay mở cửa mạ crôm
|
Có
|
Không
|
|
Kính màu
|
Có
|
Có
|
|
An toàn
|
|
|
|
Trước
|
Đĩa tản nhiệt
|
|
Sau
|
Đĩa tản nhiệt
|
Tang trống
|
|
ABS
|
Có
|
Không
|
|
Dây an toàn ba điểm
|
Có
|
Có
|
|
Dây an toàn điều chỉnh độ cao
|
Có
|
Có
|
CHEVROLET GENTRA:
|
Miêu tả
|
Gentra S
|
Gentra SX
|
|
Nội thất
|
|
Đồng hồ hiển thị số
|
Có
|
Có
|
|
Tấm chắn nắng có gương
|
Có
|
Có
|
|
Cảnh báo thắt dây an toàn
|
Có
|
Có
|
|
Cảnh báo đè pha
|
Có
|
Có
|
|
Bọc ghế
|
Nỉ Women
|
|
Tay mở cửa kiểu cổ ngỗng
|
Không
|
Không
|
|
Châm thuốc lá
|
Có
|
Có
|
|
Gạt tàn phía trước
|
Có
|
Có
|
|
Đồng hồ số vòng quay của động cơ
|
4 Circle Type, DLX
|
|
Tựa đầu điều chỉnh được độ cao
|
Có
|
Có
|
|
Hộp đựng đồ
|
Có
|
Có
|
|
Hệ thống điều hòa hai chiều
|
Có
|
Có
|
|
Ngoại thất
|
|
|
|
Đèn sương mù
|
Không
|
Có
|
|
Ba đờ xốc cùng màu thân xe (trước, sau)
|
Có
|
Có
|
|
Tay mở cửa xe
|
Sơn màu xe
|
Mạ Cr
|
|
Đèn biển số
|
Có
|
Có
|
|
Ăng ten trên kính sau
|
Có
|
Có
|
|
Tiện nghi
|
|
Tay lái trợ lực
|
Không
|
Có
|
|
Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được nắp bình xăng
|
Có
|
Có
|
|
Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được cửa sau
|
Có
|
Có
|
|
Sấy kính sau
|
Có
|
Có
|
|
Kích thước và trọng lượng
|
|
|
|
Dài x Rộng X Cao (mm)
|
4,310 x 1,710 x 1,505
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2,480
|
|
Vệt bánh xe
|
1.450/1.430
|
|
Trọng lượng
|
1,055
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu
|
5,030
|
|
Dung tích bình xăng
|
45
|
|
Động cơ & Truyền động
|
|
|
|
Kiểu động cơ
|
Mpi 4 thẳng hàng, SOHC
|
|
Dung tích xy lanh (cc)
|
1,498
|
|
Đường kính hành trình bít tông(mm)
|
76.5/81.5
|
|
Tỷ số nén
|
9.5:1
|
|
Công xuất tối đa
|
86/5.400
|
|
Mômen xoắn tối đa
|
13.4/3.000
|
|
Phun xăng đa kiểm
|
MPI
|
|
Đĩa đơn ma sát khô
|
|
|
|
Hộp số
|
MT-5
|
|
Đặc tính động học
|
|
|
|
Tốc độ tối đa (Km/h)
|
170 Km/h
|
|
|
Thời gian gia tốc (0-100Km)(s)
|
|
|
|
Phanh và Bánh lốp
|
|
|
|
Phanh (trước&sau)
|
Ventilates Disc/Drum
|
|
Đĩa tản nhiệt tang trống
|
5.0j x 13
|
5.5j x 14
|
|
Lốp
|
155/80 R13
|
185/60R14
|
CHEVROLET SPARK:
|
Thông số
|
LS
|
LT
|
LT-Auto
|
VAN
|
LT
|
|
Kiểu động cơ
|
0.8 SOHC MPI
|
1.0 SOHC MPI
|
|
Dung tích xylanh
|
796 (cc)
|
995 (cc)
|
|
Số chỗ ngồi
|
05
|
02
|
05
|
|
Công suất tối đa (kW/vòng phút )
|
38/6,000
|
48,5/5,400
|
|
Mômen xoắn tối đa (N.m/vòng phút)
|
71,5/4,400
|
91/4,200
|
|
Dung tích bình xăng (l)
|
35 L
|
|
Kích thước và trọng lượng
|
|
|
Dài
|
3,495 mm
|
|
Rộng
|
1,495 mm
|
|
Cao
|
1,500 (1,518) mm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
2,345 mm
|
|
Trọng lượng
|
776 Kg
|
795 ~ 856 Kg
|
|
Hộp số
|
|
|
Hộp số
|
Số sàn 5 cấp
|
Số tự động 4 cấp
|
Số sàn 5 cấp
|
|
Tốc độ tối đa
|
145 km/h
|
135 km/h
|
145 km/h
|
156 km/h
|
|
Bánh & Lốp
|
|
|
Bánh
|
4.5J x 13"
|
|
Lốp
|
145/70 R13
|
155/65 R13
|
145/70 R13
|
155/65 R13
|
|
Hệ thống phanh
|
|
|
Phanh trước & sau
|
Đĩa/trống
|
Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
|