|
Written by ototragop.com
|
|
Saturday, 03 January 2009 10:46 |
|
Bảng giá ô tô Honda
Danh sách bảng giá xe ô tô do Honda Việt Nam phân phối
(cập nhật ngày 11/7/2011)
Nguồn: Honda Việt Nam
| Mẫu xe |
Giá trước thuế (vnd) |
Thuế VAT |
Giá sau thuế (VND) |
| Civic 1.8M |
626,363,636 |
62,636,364 |
689.000.000 |
| Civic 1.8A |
685,454,545 |
68,545,455 |
754.000.000 |
| Civic 2.0AT |
772,727,273 |
77,272,727 |
850.000.000 |
| Civic 1.8 MT Wise |
629,090,909 |
62,909,091 |
692.000.000 |
| Civic 1.8 AT Wise |
Hết xe |
|
|
| Civic 2.0 AT Wise |
Hết xe |
|
|
| CR-V 2.4AT |
1,030,000,000 |
103,000,000 |
1,133,000,000 |
| Accord 3.5 nhập |
1.618.181.818 |
161.818.182 |
1.780.000.000 |
|
HONDA MIỀN NAM
|
HONDA MIỀN TRUNG
|
HONDA MIỀN BẮC
|
|
Liên Hệ:HONDA CỘNG HÒA HCM
Hotline:0903 95 31 61.
|
Liên Hệ:Honda miền Trung Hotline:
|
Liên Hệ:Honda miền Bắc Hotline:
|
|
|
Liên Hệ:Honda Vinh
Hotline:
|
|
|

HONDA CIVIC
|
| Thông số kỹ thuật |
|
Chỗ ngồi :05
|
|
Dài :
4540 mm
|
|
Rộng :
1750 mm
|
|
Cao :
1450 mm
|
|
Công suất :
1.8 MT-
1.8 AT : 103/6300
2.0 AT :
114-6000
|
|
Động cơ :
1.8L -2.0L
|
| Màu xe : |
|
Giá : VND
1.8MT :
1.8 AT :
2.0 AT :
|
|
|

HONDA CRV
|
| Thông số kỹ thuật |
| Chỗ ngồi : |
|
Dài :
4520 mm |
|
Rộng :
1820 mm |
|
Cao :
1680 mm |
| Công suất : 125/5800 |
|
Động cơ :
2.4 AT |
| Màu xe : |
|
Giá :
|
|
|
Hình ảnh trên web có thể khác so với thực tế.
Báo giá trên có thể thay đổi giá theo thời điểm.
|
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CÁC LOẠI XE HONDA:
HONDA CIVIC:
|
DANH MỤC
|
CIVIC 1.8L
|
CIVIC 2.0 AT
|
|
MT
|
AT
|
|
CÁC THÔNG SỐ CHUNG
|
|
TRỌNG LƯỢNG
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
1210
|
1240
|
1320
|
|
Trọng lượng toàn tải (kg)
|
1585
|
1615
|
1695
|
|
KÍCH THƯỚC
|
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
4540×1750×1450
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2700
|
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) |
1500 / 1530
|
1500 / 1525
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
170
|
165
|
|
ĐỘNG CƠ
|
|
Kiểu động cơ
|
4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC
|
4 xi lanh thẳng hàng, DOHC i-VTEC
|
|
Đường kính xi lanh x Hành trình piston
|
81×87.3
|
81×87.3
|
86×86
|
|
Dung tích xi lanh (cm3)
|
1799
|
1998
|
|
Công suất cực đại (Kw/rpm)
|
103 / 6300
|
103 / 6300
|
114 / 6000
|
|
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
|
174 / 4300
|
174 / 4300
|
188 / 4500
|
|
Số vòng quay không tải (rpm)
|
750
|
750
|
800
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu (lit)
|
50
|
|
Hệ thống nhiên liệu
|
EFI: Phun nhiên liệu điện tử
|
|
HỘP SỐ
|
|
Loại
|
5 số sàn
|
5 số tự động
|
|
Tỉ số truyền
|
|
Số 1
|
3.142
|
2.666
|
2.652
|
|
Số 2
|
1.869
|
1.534
|
1.517
|
|
Số 3
|
1.235
|
1.021
|
1.082
|
|
Số 4
|
0.948
|
0.720
|
0.773
|
|
Số 5
|
0.727
|
0.524
|
0.566
|
|
Số lùi
|
3.307
|
1.956
|
2.000
|
|
Tỉ số truyền cuối
|
4.294
|
4.437
|
4.563
|
|
HỆ THỐNG GIẢM SÓC
|
|
Hệ thống treo trước
|
Độc lập / lò xo
|
Độc lập / lò xo
|
Độc lập / lò xo
|
|
Hệ thống treo sau
|
Tay đòn kép / lò xo
|
|
LỐP
|
|
Cỡ lốp / Áp suất lốp (kg/cm2)
|
195 / 65R15 / 2.1
|
195 / 65R15 / 2.1
|
205 / 55R16 / 2.2
|
|
HỆ THỐNG LÁI
|
|
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
|
5.8
|
|
HỆ THỐNG PHANH
|
|
Phanh trước
|
Đĩa tản nhiệt
|
|
Phanh sau
|
Phanh đĩa
|
|
| |
| 2. Thiết bị |
| |
|
DANH MỤC
|
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
|
CIVIC 1.8 i-VTEC
|
CIVIC 2.0 i-VTEC
|
|
MT
|
AT
|
|
AN TOÀN
|
Đèn pha
|
Halogen
|
Halogen
|
H.I.D
|
|
Đèn phanh thứ 3 lắp cao
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Đèn sương mù
|
Không
|
Có
|
Có
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS + phân bổ lực phanh điện tử EBD
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Hệ thống túi khí cho người lái và người kế bên
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
|
Chìa khóa được mã hóa chống trộm
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Hệ thống báo động
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
BÁNH XE
|
Cỡ lốp
|
195 / 65R15
|
195 / 65R15
|
205 / 55R16
|
|
La zăng đúc
|
Không
|
15 inch
|
16 inch
|
|
CÁC TRANG THIẾT BỊ TIỆN NGHI
|
Bộ điều khiển gương chiếu hậu
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Cửa kính điện an toàn
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Cửa sổ điện vẫn hoạt động khi rút chìa khóa
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Cửa sổ trời
|
Không
|
Không
|
Có
|
|
Đèn đọc bản đồ
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Đèn đọc sách sau
|
Không
|
Không
|
Có
|
|
Đèn xi nhan trên gương chiếu hậu
|
Không
|
Không
|
Có
|
|
Điều hòa nhiệt độ
|
Thường
|
Thường
|
Tự động
|
|
Đồng hồ đa tầng
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Giá đựng cốc phía trước
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu gập điện
|
Không
|
Có
|
Có
|
|
Khóa điện điều khiển từ xa
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Lẫy chuyển số trên tay lái
|
Không
|
Không
|
Có
|
|
Nút điều chỉnh độ sáng tối đồng hồ táp lô
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Tay lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Thanh gạt nước đối xứng phía trước
|
Có
|
Có
|
Có thể thay đổi
|
|
|
Ăng ten liền kính hậu
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Dàn âm thanh CD, AM/FM, MP3/WMA
|
Không
|
1 CD
|
6 CD
|
|
Loa bổng
|
Không
|
Không
|
Có
|
|
Nút điều chỉnh âm thanh trên tay lái
|
Không
|
Không
|
Có
|
|
GHẾ
|
Chất liệu
|
Nỉ
|
Da
|
Da
|
|
Ghế lái điều chỉnh được độ ngả cao thấp
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
Loại
|
Loại thường
|
Loại đặc biệt
|
Loại đặc biệt
|
|
Tựa tay ghế sau có gắn khay để cốc
|
Có
|
Có
|
Có
|
|
ỐNG XẢ
|
Chụp ống xả
|
Không
|
Không
|
Không
|
|
HONDA CR-V :
|
DANH MỤC
|
CR-V 2.4 i-VTEC AT
|
|
A. ĐỘNG CƠ
|
|
Kiểu động cơ
|
4 xy lanh thẳng hàng/DOHC i-VTEC
|
|
Dung tích xy-lanh (cm3)
|
2354
|
|
Công suất cực đại (kW/rpm)
|
125/5800
|
|
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
|
220/4200
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu (l)
|
58
|
|
B. KÍCH THƯỚC
|
|
Dài x Rộng x Cao (mm)
|
4520 x 1820 x 1680
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2620
|
|
Chiều rộng cơ sở (mm)
|
1565
|
|
Khoảng sáng gầm xe - khi không tải (mm)
|
185
|
|
C. TRỌNG LƯỢNG
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
1550
|
|
Trọng lượng tối đa cho phép (kg)
|
1980
|
|
D. HỘP SỐ
|
|
Loại
|
5 số tự động
|
|
E. HỆ THỐNG GIẢM XÓC
|
|
Hệ thống treo trước
|
Độc lập kiểu McPherson
|
|
Hệ thống treo sau
|
Tay đòn kép
|
|
F. LỐP
|
|
Cỡ lốp
|
225/65 R17
|
|
G. HỆ THỐNG LÁI
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
|
5.5
|
|
H. HỆ THỐNG PHANH
|
|
Phanh trước
|
Đĩa tản nhiệt
|
|
Phanh sau
|
Phanh đĩa
|
|
|
| 2. Thiết bị |
|
|
DANH SÁCH CÁC THIẾT BỊ SẴN CÓ
|
|
|
HỆ THỐNG ÂM THANH
|
|
Ăng ten trên nóc
|
|
Dàn âm thanh AM/FM, CD 6 đĩa (MP3/WMA)
|
|
Loa bổng
|
|
NGOẠI THẤT
|
|
Xi nhan trên gương chiếu hậu
|
|
Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D
|
|
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện
|
|
Gương chiếu hậu gập điện
|
|
Hệ thống gạt nước đa cấp biến thiên
|
|
TIỆN NGHI
|
|
Cửa kính điện an toàn (Phía ghế người lái)
|
|
Đèn đọc bản đồ
|
|
Đèn nền (màu xanh)
|
|
Giá để đồ 2 tầng
|
|
Giắc AUX
|
|
Gương đàm thoại với ngăn để kính râm
|
|
Hệ thống điều hòa 2 vùng khí hậu độc lập
|
|
Hộp chứa đồ đa dụng với 2 ngăn để cốc
|
|
Khay đựng đồ dưới ghế (vị trí người lái)
|
|
Ngăn đựng găng tay 2 tầng
|
|
Ổ cắm điện 12V cho hàng ghế sau
|
|
Tay lái bọc da
|
|
Tay lái điều chỉnh 4 hướng
|
|
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh
|
|
Tấm chắn nắng trước có gắn gương
|
|
Tựa tay sau với chỗ để cốc
|
|
|
AN NINH
|
|
Chìa khóa được mã hóa chống trộm
|
|
Hệ thống báo động
|
|
Số khung xe ở vị trí dễ nhìn
|
|
AN TOÀN
|
|
Đai an toàn 3 điểm cho 2 hàng ghế trước
|
|
Đèn sương mù
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
|
|
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
|
|
Hệ thống hỗ trợ cân bằng xe (VSA)
|
|
Hệ thống túi khí cho người lái và người kế bên
|
|
Hệ thống túi khí bên thông minh cho người lái và người kế bên
|
|
Khóa an toàn dành cho trẻ em
|
|
Tựa đầu linh hoạt cho ghế người lái và người kế bên
|
|
Tự động khóa cửa theo tộc độ
|
|
BÁNH XE
|
|
La-zăng đúc 17 inch
|
|
GHẾ
|
|
Ghế da
|
|
Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng
|
|
Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40 (Hàng ghế sau)
|
|
Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 (Hàng ghế sau)
|
|
|
|
HONDA MIỀN NAM
|
HONDA MIỀN TRUNG
|
HONDA MIỀN BẮC
|
|
Quảng cáo miễn phí
|
Quảng cáo miễn phí
|
Quảng cáo miễn phí
|
|
|
|
|
Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
Newer news items:
Older news items:
|
|
Last Updated on Monday, 28 May 2012 08:59 |