Sản Phẩm TOYOTA mới
 
MERCEDES

 MERCEDES miền Nam

  MERCEDES miền Trung

  MERCEDES miền Bắc

 PKD:mr TRONG THI

 CTY VINASTAR

Hotline: 0902.984.888

 Liên Hệ: Mercedes miền Trung

Hotline:

 Liên Hệ: Mercedes Hà Nội

Hotline:

 

 

BẢNG BÁO GIÁ

Mercedes - Benz

Kích thước & công suất

Thông số kĩ thuật

Giá bán ($)

 

 

Động cơ 4I 1.796cm3, 5G, 184hp, max 240 km/h, P:1.505kg

 

Động cơ 6V 2.496cm3, 7G, 204hp, max 233km/h, P:1.560kg

 

D:4.581mm x R:1.770 x C:1.447mm

Động cơ 6V 2.996cm3, 7G, 231hp, max 246km/h, P:1.560kg

D:4.581mm x R:1.770 x C:1.447mm

Nội thất da, đèn Xenon mở góc, đèn Adaptive, Agility control, EPS, ABS, ASR, ASSYST, Parktronic,

Hệ thống an toàn 6 túi khí, dây đai 3D, cảm biến tự động, CD6 âm thanh tích hợp di động.

Hệ thống lái AGILITY CONTROL với trụ lái an toàn.

Đèn phanh thứ 3 công nghệ LED

C250 CGI

64,900 USD

 

 

C300 Avantgarde

74,900 USD

 

Động cơ 4I 1.796cm3, 5G, 184hp, max 238 km/h, P:1.785kg

 

Động cơ 6V 2.996cm3, 7G, 231hp, max 248km/h, P:1.785kg

 

Động cơ 6V 3.498cm3, 7G, 231hp, max 250km/h, P:1.645kg

D:4.698mm x R:1.786 x C:1.397mm

Nội thất da ốp gỗ,đèn Xenon mở góc, đèn Adaptive, ABS, BA, Pre-Safe, EPS, ASR, ASSYST, Parktronic, 4 vùng nhiệt, 8 túi khí, cảm biến tự động hỗ trợ lên dốc, CD6 âm thanh Hifi tích hợp điện thoại di động

hướng dẫn đỗ xe ,ATTENTION ASSIST, DIRECT SELECT Panoramic

E 250 CGI

88,900 USD

E300 Elegance

119,000 USD

E350 Coupe

144,000 USD

 

Động cơ 6V 3.498cm3, 7G, 272hp, 80l/13l R18”, P:2.175kg

D:5.173mm x R:1.922 xC:1.663 mm

 

Động cơ 8V 5.461cm3, 7G, 388hp, 80l/13l R19”, P:2.265kg

 

D:5.173mm x R:1.922 xC:1.666 mm

Nội thất da ốp hợp kim,đèn Xenon mở góc, đèn Adaptive, ABS, BAS, Parktronic, Pre-Safe, EPS, ASR, 8 túi khí, cảm biến tự động hỗ trợ lên dốc, CD6 âm thanh Hifi tích hợp di động, ghế xếp gọn, tay lái đa năng.ATTENTION ASSIST, DIRECT SELECT ,

R350 Long

109,000 USD

 

R500Long 4Matic

129,000 USD

 

 

Động cơ 6V 3.498cm3, 7G, 272hp, 90l/11l , P:1.925kg

 

S-CLASS NEW FACELIFT 2010

 

Động cơ 8V 5.461cm3, 7G, 388hp, 90l/11l R17” P:1.985kg

D:5.206mm x R:1.871 x C:1.485mm

Pre-Safe, EPS, ASR, COMAND định vị, AIRMATIC,  rèm che, Parktronic,4 vùng nhiệt, 8 túi khí, cảm biến tự động hỗ trợ lên dốc, DVD6 âm thanh Hifi tích hợp di động, Keyless-Go, TV, giải trí sau xe S500.

S500 Long

243,000 USD

 

Động cơ 6V 3.498cm3, 7G, 272hp, 95l/13l, R17”, P:2.135kg

D:4.781mm x R:1.911 x C:1.815mm

 

Động cơ 8V 4.663cm3, 7G, 340hp, 95l/13l R19”  P:2.430kg

 

D:5.088mm x R:1.920 x C:1.810mm

Nội thất da ốp hợp kim,gỗ, đèn Xenon mở góc, đèn Adaptive, ABS, BA, Pre-Safe, EPS, ASR, AIRMATIC,  rèm che, Parktronic, 2 vùng nhiệt, 8 túi khí, cảm biến tự động hỗ trợ lên dốc, CD6 âm thanh Hifi tích hợp di động, Cần số trên tay lái .của sổ trời. Airmatic,Keyless-Go DVDsau GL450

ML350 4Matic

125,000 USD

 

GL450 4Matic

204,000 USD

 

LẦN ĐẦU TIÊN CÓ MẶT TẠI VIỆT NAM–NEW STAR

GLK - 4MATIC

Động cơ 6V 2.996cm3, 7G, 231hp, max 248km/h, P:1.785kg

 

D:4.525mm x R:1.840 x C:1.689mm

Nội thất da ốp nhôm,đèn Xenon mở góc, đèn Adaptive, ABS, BA, Pre-Safe, EPS, ASR, NECK-PRO  Parktronic, 2 vùng nhiệt, 8 túi khí, cảm biến tự động hỗ trợ lên dốc, CD6, trợ lực lái tốc độ,Kính sau sưởi nhiệt.AGILITY CONTROL, cần gạt mưa cảm biến, nhận biết va chạm.

 

 

GLK 4 MATIC

79,900 USD

 

2.150cm3, 4I CDI, 107,3hp 5GM, P:1.970kg

 

Động cơ 4I CDI 2.148cm3, 5GM, 109hp, 75l, P:2.445kg

 

Động cơ 4I CDI 2.148cm3, 5GM, 129hp, 75l, P:2.445kg R17”

D:5.640mm x R:1.922 x C:2.365mm

Kính chắn gió cách nhiệt, đèn halogen đa chiều, lấy gió bên hông, bậc lau kính trước, bảng đồng hồ hiển thị đa thông tin, điều hòa công suất lớn, cần số tích hợp bàn điều khiển, ABS, ASR, EPS, remote. CD mp3.ghế da rèm cửa…

New Sprinter mới hoàn toàn

Sprinter Van

32,190 USD

Sprinter 311

43,490 USD

Sprinter 313

45,990 USD

 

 

                                   Báo giá trên có thể thay đổi giá theo thời điểm.

  • Gía xe trên tương đương với  tỉ giá  tham khảo 1USD = 17,786 VND ngày 28/05/2009 theo tỉ giá bán ra của ngân hàng Ngoại Thương ngày thanh toán.
  • C200K - C230K

    Engine and performance C200KC230K
    Loại xy-lanh/động cơ R4 V6
    Thể tích làm việc (cc) 1796 2496
    Công suất (kW [hp] at rpm) 135 [184] tại 5500 150 [204] tại 6100
    Momen xoắn (Nm at rpm) 250 tại 2800–5000 245 tại 2900–5500
    Compression ratio 8,5:1 11,4:1
    Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 8,8 8,8
    Tốc độ tối đa (km/h) 230 240 (233)
    Power transmission   
    Hệ thống lái Cầu sau Cầu sau
    Hộp số Tự động 5 số Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
    Automatic transmission ratios 3.95/ 2.42/ 1.49/ 1.00/ 0.83/ R1 3.15/ R2 1.93 4.38/ 2.86/ 1.92/ 1.37/ 1.00/ 0.82/ 0.73/ R1 3.42/ R2 2.23
    Final drive transmission ratio 3.07 3.27
    Fuel   
    Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 66/8 66/8
    Tiêu chuẩn khí thải EU4 EU4
    Chassis (standard) & wheels   
    Trục trước Hệ thống treo 3 khớp nối Hệ thống treo 3 khớp nối
    Trục sau Hệ thống treo đa khớp nối Hệ thống treo đa khớp nối
    Hệ thống treo, trước/sau Lò xo cuộn/lò xo cuộn Lò xo cuộn/lò xo cuộn
    Cỡ lốp trước/mâm xe 225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi 225/ 45 R17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi
    Cỡ lốp sau/mâm xe 225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi 225/ 45 R17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi
    Vô-lăng Cơ cấu bánh răng Cơ cấu bánh răng
    Thắng trước Phanh đĩa, tản nhiệt Phanh đĩa, tản nhiệt
    Thằng sau Phanh đĩa Phanh đĩa
    Dimensions & weights   
    Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 1490/485 1560/ 485
    Perm. GVW (kg) 1975 2045
    Maximum roof load (kg) 100 100
    Boot capacity (VDA) (I) 475 475
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,42 5,42
    Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) 745/1800

    750/ 1800

     

    CLS 350

    Động cơ và hiệu suất  
    Loại xy-lanh/động cơ V6
    Thể tích làm việc (cc) 3,498
    Công suất (kW [hp] at rpm) 200 [272]/6,000
    Momen xoắn (Nm at rpm) 350/2,400 - 5,000
    Compression ratio 10.7 : 1
    Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 7.0
    Tốc độ tối đa (km/h) 250
    Hệ thống lái và hộp số  
    Hệ thống lái Cầu sau
    Hộp số Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
    Nhiên liệu  
    Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 80/9
    Tiêu chuẩn khí thải EU4
    Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe  
    Trục trước Hệ thống giảm xóc, khớp nối 4 điểm
    Trục sau Hệ thống giảm xóc đặc biệt, đa khớp nối MB
    Hệ thống treo, trước/sau Lò xo cuộn / lò xo cuộn
    Cỡ lốp trước/mâm xe 245/45 R 17 / 17-inch thiết kế 10 cánh
    Cỡ lốp sau/mâm xe 245/45 R 17 / 17-inch thiết kế 10 cánh
    Vô-lăng Cơ cấu bánh răng
    Thắng trước Đĩa, tản nhiệt
    Thằng sau Đĩa, tản nhiệt
    Kích thước & trọng lượng  
    Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 1,730
    Perm. GVW (kg) 2,195
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 11.21

     

    E200K - E280K

    Động cơ và công suất E200K AVANTGARDEE280K ELEGANCE
    Loại xy-lanh/động cơ I4 V6
    Thể tích làm việc (cc) 1,796 2,996
    Công suất (kW [hp] at rpm) 135 [184]/5,500 170 [231]/6,000
    Momen xoắn (Nm at rpm) 250/3,500–4,000 300/2,500–5,000
    Compression ratio 8.5:1 11.3:1
    Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 9.1 7.3
    Tốc độ tối đa (km/h) 236 248
    Hệ thống lái và hộp số   
    Hệ thống lái Cầu sau Cầu sau
    Hộp số Tự động 5 số Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
    Nhiên liệu   
    Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 65 / 8 65 / 8
    Tiêu chuẩn khí thải EU4 EU4
    Thân xe (tiêu chuẩn) & bánh xe   
    Trục trước Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL với hệ thống treo 4 khớp nối Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL hệ thống treo 4 khớp nối
    Trục sau Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL với hệ thống treo đa khớp nối độc lập Điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL hệ thống treo đa khớp nối độc lập
    Hệ thống treo, trước/sau Lò xo cuộn/lò xo cuộn Lò xo cuộn/lò xo cuộn
    Cỡ lốp trước/mâm xe 245/45 R17 / 17-inch mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi 225/55 R16 / 16-inch mâm hợp kim thiết kế 11 cánh
    Cỡ lốp sau/mâm xe 245/45 R17 / 17-inch mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi 225/55 R16 / 16-inch 225/55 R16 / 16-inch mâm hợp kim thiết kế 11 cánh
    Vô-lăng Hệ thống điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL Hệ thống điều khiển trực tiếp DIRECT CONTROL
    Thắng trước Đĩa, tản nhiệt Đĩa, tản nhiệt
    Thằng sau Đĩa Đĩa
    Kích thước và trọng lượng   
    Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 1,765 1,660
    Perm. GVW (kg) 2,105 2,185
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.38 5.38

     GL 450 4MATIC

    Động cơ và hiệu suất  
    Loại xy-lanh/động cơ V8
    Thể tích làm việc (cc) 4,663
    Công suất (kW [hp] at rpm) 285 [387]/6,000
    Momen xoắn (Nm at rpm) 460/2,700-5,000
    Compression ratio 10.7:1
    Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 7.2
    Tốc độ tối đa (km/h) 235
    Hộp số  
    Hệ thống lái Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử
    Hộp số Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
    Nhiên liệu  
    Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 100/13
    Tiêu chuẩn khí thải EU4
    Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe  
    Trục trước Hệ thống treo đòn đôi
    Trục sau Hệ thống treo đòn đôi
    Hệ thống treo, trước/sau Ống nhún đơn. Giảm xóc./lò xo khí nén, Ống nhún đơn. Giảm xóc
    Cỡ lốp trước/mâm xe 275/55 R19 / 19 inch, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh
    Cỡ lốp sau/mâm xe 275/55 R19 / 19 inch, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh
    Vô-lăng Cơ cấu bánh răng thủy lực
    Thắng trước Đĩa, tản nhiệt
    Thằng sau Đĩa, tản nhiệt
    Kích thước và trọng lượng  
    Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 2,430
    Perm. GVW (kg) 3,150
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 12.1

    M 350 4MATIC

    Động cơ và công suất  
    Loại xy-lanh/động cơ V6
    Thể tích làm việc (cc) 3,498
    Công suất (kW [hp] at rpm) 200 [272]/6,000
    Momen xoắn (Nm at rpm) 350/2,400-5,000
    Compression ratio 10.7:1
    Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 8.4
    Tốc độ tối đa (km/h) 225
    Hệ thống lái và hộp số  
    Hệ thống lái Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử
    Hộp số tư động 7 cấp 7G-TRONIC
    Nhiên liệu  
    Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 95/13
    Tiêu chuẩn khí thải EU4
    Khung xe (tiêu chuẩn ) & bánh xe  
    Trục trước Hệ thống treo đôi
    Trục sau Hệ thống treo đôi
    Hệ thống treo, trước/sau Lò xo cuộn, hệ thống giảm xóc ống nhún đơn/lò xo cuộn, hệ thống giảm xóc ống nhún đơn
    Cỡ lốp trước/mâm xe 235/65 R17 / 17 inch, mâm hợp kim thiết kế 7 cánh
    Cỡ lốp sau/mâm xe 235/65 R17 / 17 inch, mâm hợp kim thiết kế 7 cánh
    Vô-lăng Cơ cấu bánh răng thủy lực
    Thắng trước Đĩa, tản nhiệt
    Thằng sau Đĩa
    Kích thước & Trọng lượng  
    Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 2,135
    Perm. GVW (kg) 2,830
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m)

    11.6

     

     

     

    S 350 long - S 500 long

     

    Thông tin cơ bản S 350 longS 500 long
    189.900222.900
    Giá xuất xưởng tính bằng USD đã bao gồm thuế VAT, SCT (thuế nhập khẩu đối với xe nhập khẩu) Giá bán tại Đại lý Giá bán tại Đại lý
    Động cơ và công suất   
    Loại xy-lanh/động cơ V6 V8
    Thể tích làm việc (cc) 3498 5461
    Công suất (kW [hp] at rpm) 200 [272] tại 6000 285 [388] tại 6000
    Momen xoắn (Nm at rpm) 350 tại 2400-5000 530 tại 2800-4800
    Compression ratio 10.7:1 10.7:1
    Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 7.3 5.4
    Tốc độ tối đa (km/h) 250 250
    Hộp số và truyền động   
    Hệ thống lái Cầu sau Cầu sau
    Hộp số Tự động 7 cấp độ 7G-TRONIC Tự động 7 cấp độ 7G-TRONIC
    Nhiên liệu   
    Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 90/11 90/11
    CO2 emissions (g/km) combined 242–247 281–286
    Cd value 0.27 0.27
    Tiêu chuẩn khí thải EU4 EU4
    Khung xe và bánh xe   
    Trục trước Hệ thống treo 4 khớp nối Hệ thống treo 4 khớp nối
    Trục sau Hệ thống treo độc lập đa khớp nối Hệ thống treo độc lập đa khớp nối
    Hệ thống treo, trước/sau AIRMATIC AIRMATIC
    Cỡ lốp trước/mâm xe 235/55 R 17 W 235/55 R 17 W
    Cỡ lốp sau/mâm xe 235/55 R 17 W 235/55 R 17 W
    Vô-lăng Thanh răng và bánh răng, nhạy tốc độ Thanh răng và bánh răng, nhạy tốc độ
    Thắng trước Đĩa, tản nhiệt Đĩa, tản nhiệt
    Thằng sau Đĩa Phanh đĩa, tản nhiệt
    Kích thước và tải trọng   
    Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 1955/ 595 1985/580
    Perm. GVW (kg) 2,550 2565
    Maximum roof load (kg) 100 100
    Boot capacity (VDA) (I) 560 560
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 12.2 12.2
    Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) 750/2,100 750/2,100

     

    SLK 350

     

    R 350 - R 500 4MATIC
    Động cơ và công suất R 350R 500
    Loại xy-lanh/động cơ V6 V8
    Thể tích làm việc (cc) 3498 5,461
    Công suất (kW [hp] at rpm) 200 [272]/6,000 285 [388]/6,000
    Momen xoắn (Nm at rpm) 350/2,400-5,000 530/2,800-4,800
    Compression ratio 10.7:1 10.7:1
    Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) – (8.2) – (6.3)
    Tốc độ tối đa (km/h) – (234) – (250, báo giới hạn điện tử)
    Hệ thống lái và hộp số   
    Hệ thống lái Cầu sau Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử
    Hộp số Tự động 7 cấp 7G-TRONIC Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
    Nhiên liệu   
    Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 80/13 80/13
    Tiêu chuẩn khí thải EU4 EU4
    Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe   
    Trục trước Hệ thống treo đôi Hệ thống treo đôi
    Trục sau Hệ thống treo 4 khớp nối Hệ thống treo 4 khớp nối
    Hệ thống treo, trước/sau Lò xo cuộn/lò xo cuộn Lò xo cuộn/lò xo khí nén
    Cỡ lốp trước/mâm xe 255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi 255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh
    Cỡ lốp sau/mâm xe 255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi 255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh
    Vô-lăng Cơ cấu bánh răng Cơ cấu bánh răng
    Thắng trước Đĩa, tản nhiệt Đĩa, tản nhiệt
    Thằng sau Đĩa Đĩa, tản nhiệt
    Kích thước & trọng lượng   
    Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 2,175/635 2,265/630
    Perm. GVW (kg) 2,810 2,895
    Maximum roof load (kg) 100 100
    Boot capacity (VDA) (I) 414–2,436 414–2,436
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 12.40 12.40
    Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) 750/2,100

    750/2,100

    MERCEDES SPRINTER STANDARD
     
     
    Động cơ và hệ thống truyền động
    Động cơĐộng cơ diesel phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (CDI), tiêu chuẩn EURO III về khí thải
    Cấu hìnhThẳng hàng
    Dung tích (cc)2.148
    Công suất tối đa (kW/rpm)80/ 3.800
    Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)270/ 1.400 - 2.400
    Nhiên liệuDiesel
    Hiệu suất công tác
    Hệ thống phanh
    Các phanh bánh trướcPhanh đĩa
    Các phanh bánh sauPhanh đĩa
    Hệ thống treo
    Hệ thống lái
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m)6,4
    Các bánh & lốp (vỏ) xe
    Trọng lượng & các dung tích
    Tự trọng/ trọng lượng toàn tải (kg)2.050/ 3.500
    Thùng nhiên liệu (lít)75
    Các kích thước: Ngoại thất (mm)
    Chiều dài cơ sở 3.550
    Chiều dài5.640
    Chiều rộng1.933
    Chiều cao2.345
     Ảnh chụp và một số đặc tính kỹ thuật trên trang Web này có thể hơi khác so với thực tế. 
    Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
     
     
    Hotline Hỗ Trợ Khách Hàng
    Liên Hệ TOYOTA mới
    • 0903.953.161
    Liên Hệ TOYOTA Cũ , Xe Khác và Xe Nhập
    • (08) 22 00 77 22
    • 0907 975688
    • 0903.845 868
    • 0903.781 720
    Đăng Nhập

           

          

     
    Tin tức
    mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counterHiện có 3 khách trực tuyến