Sản Phẩm TOYOTA mới
 
MITSUBISHI

 

 MITSUBISHI miền Nam

 MITSUBISHI miền Trung

  MITSUBISHI miền Bắc

Liên Hệ:Mitsubishi Tp.Hồ Chí Minh.

PKD: MS. NGUYỄN PHƯƠNG TRANG

Cty Mitsubishi Sadaco

 Hotline: 0989.103.061

Liên Hệ:Mitsubishi Đà Nẵng

 Hotline:

 

 

Liên Hệ:Mitsubishi Hà Nội

Hotline:

 

 

 Liên Hệ:Mitsubishi Bình Dương

 Hotline:

 Liên Hệ:Mitsubishi Thanh Hóa

 Hotline:

 Liên Hệ:Mitsubishi Hưng Yên

 Hotline:

 Liên Hệ:Mitsubishi Vũng Tàu

Hotline:

 Liên Hệ:Mitsubishi Nghệ An

Hotline:

 

Liên Hệ:Mitsubishi Cần Thơ 

Hotline:

 Liên Hệ:Mitsubishi Gia Lai 

Hotline:

 

 Liên Hệ:Mitsubishi Đồng Nai

Hotline:

  

 

        Sản Phẩm                                                                                                                                     Giá

VNĐ$ 844.123.560

VNĐ$ 567.729.120

VNĐ$ 532.246.050

VNĐ$ 483.690.270

 

VNĐ$ 473.552.250

 

VNĐ$ 435.134.490

               Báo giá trên mang tính tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm hiện tại.

 

  • Gía xe trên tương đương với  tỉ giá  tham khảo 1USD = 17,786 VND ngày 28/05/2009 theo tỉ giá bán ra của ngân hàng Ngoại Thương ngày thanh toán.
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT XE MITSUBISHI.

    MITSUBISHI GRANDIS

     

    Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) [mm]

    4.765 x 1.795 x 1.680

    Khoảng sáng gầm xe [mm]

    165

    Trọng lượng không tải [kg]

    1.650

    Ðộng cơ

    MIVEC 16 Valve (4G69)

    Dung tích xi lanh (cc)

    2.378

    Hệ thống nhiên liệu

    Phun xăng đa điểm - MPI

    Công suất cực đại [hp/rpm]

    178 / 6.000

    Mô men xoắn cực đại [kg.m/rpm]

    23,5 / 4.000

    Hộp số

    Hộp số tự động 4 số
    INVECS-II
    với chế độ thể thao

    Sức chở [người]

    7 người

    Vỏ xe

    215/55R17

    Dung tích thùng nhiên liệu (L)

    65

     Đèn pha HID "mắt xanh" - Hệ thống tự động chỉnh độ sáng cao, chiếu sáng

     Đèn sương mù

     Gương chiếu hậu ốp mạ crôm loại gập điện có đèn báo rẽ

     Đèn báo phanh lắp trên cao

     Đèn sau với kính trong suốt

     Sưởi kính sau

     Gạt nước kính trước có tốc độ thay đổi theo vận tốc xe

     Gạt nước kính sau

     Cánh lướt gió phía sau có đèn báo phanh lắp trên cao

     Thanh trang trí mui xe

     Thanh trang trí bảng số sau

     Mạc hiệu mạ vàng

     Tay mở cửa ngoài mạ crôm

     Kính cửa màu sậm

     Mâm bánh xe 17 inch bằng hợp kim

     Bảng đồng hồ điều khiển 3 giai đoạn

     Bảng điều khiển trung tâm ốp màu gỗ

     Trang trí cửa xe ốp màu gỗ

     Máy điều hoà 2 dàn lạnh

     Kính cửa điều khiển điện

     Ngăn chứa dụng cụ bên dưới ghế sau

     Hệ thống khoá cửa trung tâm

     Khoá cửa từ xa

     Công tắc chính với chìa được mã hoá chống trộm

     Khoá cửa bảo vệ trẻ em

     Tay mở cửa trong mạ crôm

     Khay đựng vật dụng trung tâm với giá để ly

     DVD với màn hình LCD và 6 loa DVD

     Camera quan sát phía sau

     Bọc ghế da

     Dây an toàn tất cả các ghế

     Ghế lái xe điều chỉnh độ nghiêng và độ cao

     Gác tay với giá để ly ở tất cả các hàng ghế

     Ốp bệ cửa Grandis

     Túi khí an toàn đôi

     Hệ thống chống bó cứng phanh

     Hệ thống phân phối lực phanh đện tử

     

    MITSUBISHI ZINGER

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT ZINGER GLS - GL

    Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) [mm]

    4.615 x 1.775 x 1.800

    Khoảng sáng gầm xe [mm]

    180

    Trọng lượng không tải [kg]

    2.720

    Khoảng cách hai bánh xe trước/sau [mm]

    1.505/1.500

    Trọng lượng không tải [kg]

    1.690

    Kiểu động cơ

    SOHC 16V (4G64)

    Dung tích xi lanh [cc]

    2.351

    Hệ thống nhiên liệu

    Phun xăng đa điểm - MPI

    Công suất cực đại [hp/rpm] (Gross)

    139/5.250

    Mô men xoắn cực đại [kg.m/rpm] (Gross)

    21.1/4.000

    Hộp số

    Hộp số sàn 5 số

    Sức chở [người]

    8 người

    Vỏ xe

    225/60R16

    Dung tích thùng nhiên liệu [L]

    65

    Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) [mm]

    4.615 x 1.760 x 1.800

    Khoảng sáng gầm xe [mm]

    180

    Khoảng cách hai cầu xe [mm]

    2.720

    Khoảng cách hai bánh xe trước/sau [mm]

    1.505/1.500

    Trọng lượng không tải [kg]

    1.650

    Kiểu động cơ

    SOHC 16V (4G64)

    Dung tích xi lanh [cc]

    2.351

    Hệ thống nhiên liệu

    Multi-point Injection- MPI

    Công suất cực đại [hp/rpm] (Gross)

    139/5.250

    Mô men xoắn cực đại [kg.m/rpm] (Gross)

    21.1/4.000

    Hộp số

    Hộp số sàn 5 số

    Sức chở [người]

    8 người

    Vỏ xe

    205/70R15

    Dung tích thùng nhiên liệu [L]

     TRANG THIẾT BỊ ZINGER GLS - GL

     Đèn pha Halogen kính trong

     Đèn sương mù viền sơn bạc

     Mặt nạ két nước mạ crôm

     Kính chiếu hậu chỉnh điện, màu xe

     Cụm đèn sau kính trong

     Kính cửa sổ màu sậm

     Gạt nước thay đổi theo tốc độ xe

     Cánh gió sau với đèn báo phanh

     Ốp trang trí bảng số

     Tay mở cửa ngoài mạ crôm

     Mâm bánh xe16"

     Bảng trung tâm ốp màu gỗ

     Ốp trang trí cửa màu gỗ

     Chụp ống xả mạ crôm

     Túi khí an toàn

     Dây đai với cơ cấu căng đai tự động

     Hệ thống phanh ABS

     Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

     Khóa cửa từ xa với chức năng chống trộm

     Hai dàn lạnh

     Sưởi kính sau

     Gạt nước kính sau

     Bảng đồng hồ màu xanh

     Kính cửa sổ điện

     Khóa cửa trung tâm

     Tay mở cửa trong màu bạc

     2-DIN CD - Radio & 6 loa

     Ghế bọc da

     Đèn pha Halogen kính trong

     Cụm đèn sau kính trong

     Mâm thép 15" - Chụp mâm

     Kính cửa sổ điện

     Khóa cửa trung tâm

     Giá để ly

     Tay lái 4 chấu

     Hai dàn lạnh

     Gạt nước kính sau

     1-DIN CD - Radio & 4 loa

     Ghế bọc nỉ

     Hộp vật dụng trung tâm

     

    MITSUBISHI TRITON

     TRITON CABIN ĐÔI                                      TRITON CABIN ĐƠN

    Kích thước tổng thể [mm]

    5.075 x 1.800 x 1.780

    Khoảng cách hai cầu xe [mm]

    3.000

    Khoảng cách hai bánh xe trước/ Sau [mm]

    1.520/ 1.515

    Kích thước khoang hàng [mm]

    1.325 x 1.470 x 405

    Khoảng sáng gầm xe [mm]

    205

    Trọng lượng không tải [kg]

    1.850

    Tổng tải trọng [kg]

    2.850

    Sức chở [Người]

    5

    Loại động cơ

    4D56 DI-D

    Hệ thống nhiên liệu

    Dầu - Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp

    Dung tích xi lanh [cc]

    2.477

    Công suất cực đại (EEC.Net) [ps/rpm]

    136/3.500

    Mô men xoắn cực đại (EEC.Net) [kg.m/rpm]

    32/2.000

    Tốc độ cực đại [km/h]

    167

    Dung tích thùng nhiên liệu [L]

    75

    Hộp số

    5 số sàn / 4 số tự động

    Truyền động

    2 cầu-Easy Select

    Lốp xe trước/ sau

    245/70R16

     

     Đèn pha Halogen kính trong

     Đèn sương mù viền sơn bạc

     Kính chiếu hậu chỉnh điện, mạ crôm

     Tay nắm cửa ngoài mạ crôm

     Lưới tản nhiệt viền mạ crôm

     Ốp vè trang trí

     Bậc lên xuống hông xe

     Cản trước màu thân xe

     Đèn phanh lắp trên cao

     Gạt nước kính trước thay đổi theo tốc độ xe

     Sưởi kính sau

     Mâm bánh xe hợp kim 16-inch

     Chắn bùn trước/sau

     Màn hình hiển thị đa thông tin

     Đồng hồ tốc độ động cơ

     Tay lái 4 chấu bọc da

     Gác tay ghế sau với ngăn để ly

     Kính cửa điều khiển điện

     Máy điều hòa tự động

     Tay nắm cửa trong mạ crôm

     Hệ thống khóa cửa trung tâm

     Ngăn để kính mát

     Ngăn chứa vật dụng trung tâm

     Giá để ly

     Hệ thống âm thanh 1DIN-Radio CD -4 loa

     Ghế bọc nỉ

     Dây đai an toàn tất cả các ghế

     Túi khí an toàn đôi

     Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

     Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

     Khóa cửa từ xa

     

    MITSUBISHI CANTER

     

    Kích thước & Trọng lượng

     

     

    Chiều dài toàn thể [mm]

    6.750

     

    Chiều rộng toàn thể [mm]

    2.035

     

    Chiều cao toàn thể [mm]

    2.210

     

    Khoảng cách 2 cầu xe [mm]

    3.850

     

    Chiều dài phần khung lắp thùng [mm]

    5.070

     

    Khoảng cách hai bánh xe trước [mm]

    1.665

     

    Khoảng cách hai bánh xe sau [mm]

    1.560

     

    Khoảng sáng gầm xe [mm]

    210

     

    Chiều rộng khung [mm]

    753

     

    Trọng lượng không tải [kg]

    2.440

     

    Tải trọng (cho thùng tiêu chuẩn) [kg]

    4.375

     

    Trọng lượng toàn tải [kg]

    7.500

    Kích thước thùng

     

     

    Thùng tiêu chuẩn (D x R x C) [mm]

    5.300 x 2.180 x 450

     

    Thùng kín (D x R x C) [mm]

    5.300 x 2.100 x 2.160

    Động cơ

     

     

    Kiểu động cơ: 4 xi-lanh thẳng hàng - Tăng áp

     

    Loại động cơ

    4D34-2AT4 Diesel (EURO II)

     

    Dung tích xi lanh [cc]

    3.908

     

    Công suất cực đại [ps/rpm]

    136/2.900

     

    Mơ men xoắn cực đại [kg.m/rpm]

    38/1.600

    Ly hợp

     

     

    Mân ép, đĩa khô đơn, điều khiển thủy lực

    Ø 300

    Hộp số

     

     

    5 số tiến và 1 số lùi

    M035S5

    Lốp xe

    7.50-16-14PR

    Hệ thống phanh

     

     

    Phanh chân:  thủy lực với bộ trợ lực chân không, mạch kép

     

    Phanh tay:  tác động lên trục các-đăng

     

    Phanh khí xả:  hoạt động chân không, kiểu van bướm

    Tốc độ tối đa [km/h]

    100

    Khả năng leo dốc tối đa [%]

    42

    Bán kính quay vòng nhỏ nhất [m]

    6,8

    Dung tích thùng nhiên liệu [litter]

    100

    Sức chở [người]

    3

     

     Đèn pha Halogen

     Kính quan sát phía trước xe

     Đồng hồ tốc độ động cơ

     Đèn sương mù

     Tay lái trợ lực, điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao

     Khóa nắp thùng xăng

     Bộ tách nước trong ống dẫn nhiên liệu

     Bộ dụng cụ đồ nghề & đội thuỷ lực

     Dây an toàn 03 điểm

     AM/FM Radio-CD

     Mồi thuốc lá

     Kèn báo số lùi

     Tấm che nắng có đai giữ tài liệu

    65

     

     

    Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
     
    Hotline Hỗ Trợ Khách Hàng
    Liên Hệ TOYOTA mới
    • 0903.953.161
    Liên Hệ TOYOTA Cũ , Xe Khác và Xe Nhập
    • (08) 22 00 77 22
    • 0907 975688
    • 0903.845 868
    • 0903.781 720
    Đăng Nhập

           

          

     
    Tin tức
    mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counterHiện có 2 khách trực tuyến