Vinaxuki miền Nam | Vinaxuki miền Trung | Vinaxuki miền Bắc |
Liên Hệ:Vinaxuki Tp.HCM Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Đà Nẵng Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Hà Nội Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki An Giang Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Bình Định Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Bắc Ninh Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Bình Dương Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Quảng Bình Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Vĩnh Phúc Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Cần Thơ Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Nghệ An Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Phú Thọ Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Khánh Hòa Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Quảng Ngãi Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Quảng Ninh Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Đồng Nai Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Gia Lai Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Bắc Giang Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Đồng Tháp Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Đak Lak Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Nam Định Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Tây Ninh Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Thanh Hóa Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Thái Nguyên Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Long An Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Pleiku Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Thái Bình Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Bạc Liêu Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Thừa Thiên Huế Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Tuyên Quang Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Bình Thuận Hotline: | Liên Hệ: Vinaxuki Hà Tĩnh Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Hưng Yên Hotline: | | | Liên Hệ: Vinaxuki Kon Tum Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Hà Tây Hotline: | | | Liên Hệ: Vinaxuki Quảng Nam Hotline: | Liên Hệ:Vinaxuki Hà Đông Hotline: | | | Liên Hệ: Vinaxuki Quảng Trị Hotline: | | | | Liên Hệ: Vinaxuki Ninh Thuận Hotline: | | | | Liên Hệ: Vinaxuki Phú Yên Hotline: | | | | Liên Hệ: Vinaxuki Lâm Đồng Hotline: | |
VINAXUKI KHUYẾN MẠI CHO KHÁCH HÀNG MUA XE ÔTÔ | VỚI GIÁ TRỊ TỪ 03 - 06 CHỈ VÀNG 9999 TUỲ TỪNG LOẠI XE | XE VINAXUKI KIỂU DÁNG ĐẸP, NƯỚC SƠN HIỆN ĐẠI 4 LỚP, TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU GIÁ THẤP NHẤT. GIÚP CHO CHỦ XE THU HỒI VỐN NHANH NHẤT. | | (Chương trình Khuyến mại này được áp dụng cho tất cả các khách hàng mua xe ô tô Vinaxuki trên toàn quốc từ ngày 15/12/2008 đến ngày 15/02/2009) | | XE TẢI EURO I | TT | Loại xe | Đơn giá (VNĐ) | Khuyến mại (VNĐ) | Tương đương | Giá còn lại (VNĐ) | 1 | Xe tải SY1021DMF3 | 122,000,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 115,000,000 | 2 | Xe tải SY1021DMF3 | 122,000,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 115,000,000 | 3 | Xe tải SY1030DFH3 | 141,000,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 134,000,000 | 4 | Xe tải SY1022DEF | 118,000,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 111,000,000 | 5 | Xe Tải SY1030SML3 | 142,000,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 135,000,000 | 6 | Xe tải SY1044DVS3 | 172,500,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 165,500,000 | 7 | Xe tải SY1047DVS3 | 172,500,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 165,500,000 | 8 | Xe ôtô tải SY1041SLS3 | 158,000,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 151,000,000 | 9 | Xe tải 1250TA | 116,000,000 | 7,000,000 | 4 chỉ vàng 9999 | 109,000,000 | 10 | XK1050AT (SY1030DML3) | 137,500,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 129,000,000 | | | XE TẢI EURO II, EURO III | TT | Loại xe | Đơn giá (VNĐ) | Khuyến mại (VNĐ) | Tương đương | Giá còn lại (VNĐ) | 1 | VINAXUKI 1240T | 144,000,000 | 5,100,000 | 3 chỉ vàng 9999 | 138,900,000 | 2 | VINAXUKI 1490T | 157,000,000 | 5,100,000 | 3 chỉ vàng 9999 | 151,900,000 | 3 | VINAXUKI 1980T | 179,000,000 | 5,100,000 | 3 chỉ vàng 9999 | 173,900,000 | 4 | VINAXUKI 3450T | 202,000,000 | 5,100,000 | 3 chỉ vàng 9999 | 196,900,000 | 5 | VINAXUKI 990T | 134,000,000 | 5,100,000 | 3 chỉ vàng 9999 | 128,900,000 | 6 | Xe ôtô tải 3500TL | 245,000,000 | 5,100,000 | 3 chỉ vàng 9999 | 239,900,000 | 7 | Xe tải 5500TL | 298,000,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 289,500,000 | 8 | Xe tải HFJ 1011G | 96,500,000 | 5,100,000 | 3 chỉ vàng 9999 | 91,400,000 | | | | DÒNG XE BENZ | TT | Loại xe | Đơn giá (VNĐ) | Khuyến mại (VNĐ) | Tương đương | Giá còn lại (VNĐ) | 1 | Xe tải tự đổ 5000BA 4x4 | 268,000,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 259,500,000 | 2 | Xe tải tự đổ 1250BA | 115,000,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 106,500,000 | 3 | Xe tải tự đổ 1990BA | 172,000,000 | 10,200,000 | 6 chỉ vàng 9999 | 161,800,000 | 4 | Xe tải tự đổ 3000BA | 186,000,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 177,500,000 | 5 | Xe tải tự đổ 4500BA | 239,000,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 230,500,000 | 6 | Xe tải tự đổ 4500BA/BD | 241,000,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 232,500,000 | 7 | Xe tải tự đổ 2500BA4x4 | 225,000,000 | 8,500,000 | 5 chỉ vàng 9999 | 216,500,000 | 8 | Xe tải tự đổ 2500BA | 188,000,000 | 10,200,000 | 6 chỉ vàng 9999 | 177,800,000 | 9 | Xe tải tự đổ 5000BA | 306,000,000 | 10,200,000 | 6 chỉ vàng 9999 | 295,800,000 | | | | XE TẢI EURO III | TT | Loại xe | Đơn giá (USD) | Khuyến mại (USD) | Tương đương | Giá còn lại (VNĐ) | 1 | Xe HFJ7110E - Xe con 5 chỗ | 11,900 | 400 | 4 chỉ vàng 9999 | 11,500 | Báo giá trên mang tính tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm hiện tại. Gía xe trên tương đương với tỉ giá tham khảo 1USD = 17,786 VND ngày 28/05/2009 theo tỉ giá bán ra của ngân hàng Ngoại Thương ngày thanh toán. |
Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
|