Sản Phẩm TOYOTA mới
 
Trường Hải

 

Trường Hải Auto miền Nam Trường Hải Auto miền Trung  Trường Hải Auto miền Bắc 

 Liên Hệ : Trường Hải Auto Tp.Hồ Chí Minh
Hotline:
 Liên Hệ : Trường Hải Auto Đà Nẵng
Hotline:
Liên Hệ : Trường Hải Auto HÀ NỘI 
Hotline:
 Liên Hệ : Trường Hải Auto Vũng Tàu
Hotline:
 Liên Hệ : Trường Hải Auto Lâm Đồng
Hotline:
 
 Liên Hệ : Trường Hải Auto Đồng Nai
Hotline:
 Liên Hệ : Trường Hải Auto Bình Thuận
Hotline:
 
  Liên Hệ : Trường Hải Auto Thanh Hóa
Hotline:
 

Loại xeGiá cũ
(VNĐ)
Giá mới
(VNĐ)
Mức giảm
(VNĐ)
Tỷ lệ
(%)
Morning SX 301.472.700  
Morning EX 289.911.800  
Morning LX 281.018.800  
Rio sedan 393.070.300  
Rio hatchback. số sàn 416.192.400  
Rio hatchback. số tự động 433.978.400  
Optima sedan 586.938.000  
Carens xăng, số sàn 489.115.000  
Carens xăng, số tự động 512.236.800  
Carens dầu, số sàn 501.565.200  
Carens dầu, số tự động 524.687.000  
Sorento 2WD 688.318.200  
Sorento 4WD 731.004.600  
Carnival 7 chỗ 446.882.500  

Báo giá trên có thể thay đổi giá theo thời điểm.

  • Gía xe trên tương đương với  tỉ giá  tham khảo 1USD = 17,786 VND ngày 28/05/2009 theo tỉ giá bán ra của ngân hàng Ngoại Thương ngày thanh toán.
  • KIA MORNING

     

    Thông số (specification)

    KÍCH THƯỚC ( DIMENSIONS) 
    Chiều dài tổng thể (Overall length)3,535
    Chiều rộng tổng thể (Overall width)1,595
    Chiều cao tổng thể (Overall height)1,480
    Chiều dài cơ sở (Wheelbase)2,370
    Vết bánh xe (Wheel tread) (Frt/Rr)1,400/1,385
    Bán kính quay vòng tối thiểu (Min. Turning radius) (m)4.6
    Khoảng sáng gầm xe (Ground clearance) mm145
    Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel capacity)35
    ĐỘNG CƠ (ENGINE)Xăng không chì, phun xăng đa điểm (unleaded, MPI)
    Kiểu (type)4 xy lanh thẳng hàng (4 in-line )
    Dung tích (Displacement) (cc)1,086
    Công suất cực đại (Max. power) (ps@rpm)65@5,500
    Momen xoắn cực đại (Max. torque) (kg.m@rpm)9.8@2,800
    HỆ THỐNG GIẢM XÓC (SUSPENSION) 
    Trước (Front)Kiểu McPherson và thanh cân bằng (Macpherson strut & Stabilizer )
    Sau (Rear)Thanh chống xoắn (Torsion beam axle)
    HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (TRANSMISSION) 
    Kiểu (type)5 số tay (5 speed manual) hoặc 
    4 số tự động (4 speed automatic)
    HỆ THỐNG LÁI (STEERING)Trợ lực tay lái (Power steering)
    HỆ THỐNG PHANH (BRAKES) (TRƯỚC/SAU)Đĩa/ tang trống (Disc/ Drum )
    TIRES165/60 R14
    CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH(MAJOR EQUIPMENT)- Máy lạnh.
    - Kính cửa sổ chỉnh điện phía trước, sau
    - Kính chiếu hậu chỉnh điện.
    - Vân kim loại bảng điều khiển. 
    - Ghế bọc vải, tựa đầu ghế điều chỉnh cao thấp.
    - Cốp sau có miếng che + lưới ràng hành lý + móc đồ.
    - Khóa/mở cửa trung tâm từ xa bằng remote.
    - Kính chiếu hậu ngoài tích hợp đèn xi nhan.
    - Đèn sương mù trước, cánh chuồn sau xe có đèn phanh.
    - Cản trước, kính chiếu hậu, tay nắm cửa cùng màu sơn thân xe.
    - Mâm hợp kim nhôm.
    - Radio + CD + MP3 + 4 loa

    KIA RIO

    Thông số kỹ thuật (Specifications)


    KÍCH THƯỚC ( DIMENSIONS) 
    Chiều dài tổng thể (Overall length)4,240 (5 cửa: 3,990)
    Chiều rộng tổng thể (Overall width)1,695
    Chiều cao tổng thể (Overall height)1,470
    Chiều dài cơ sở (Wheelbase)2,500
    Vết bánh xe (Wheel tread) (Frt/Rr)1,470/1,460
    Bán kính quay vòng tối thiểu (Min. Turning radius) (m)4.92
    Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel capacity)45
    ĐỘNG CƠ (ENGINE)Xăng không chì, phun xăng đa điểm (unleaded, MPI)
    Kiểu (type)4 xy-lanh thẳng hàng (4 in-line )
    Dung tích (Displacement) (cc)1,599
    Công suất cực đại (Max. power) (ps@rpm)112@6,000
    Momen xoắn cực đại (Max. torque) (kg.m@rpm)14.9@4,500
    HỆ THỐNG GIẢM XÓC (SUSPENSION) 
    Trước (Front)Kiểu McPherson và thanh cân bằng (Macpherson strut & Stabilizer )
    Sau (Rear)Thanh chống xoắn đôi (Coupled torsion beam axle)
    HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (TRANSMISSION) 
    Kiểu (type)5 số tay (5 speed manual) 
    HỆ THỐNG LÁI (STEERING)Trợ lực tay lái (Power steering)
    HỆ THỐNG PHANH (BRAKES) (TRƯỚC/SAU)Đĩa/ tang trống (Disc/ Drum )
    TIRES195/55 R15, mâm hợp kim nhôm
    CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH (MAJOR EQUIPMENT)- Máy lạnh.
    - Kính cửa sổ chỉnh điện phía trước, sau
    - Kính chiếu hậu chỉnh điện
    - Đèn sương mù.
    - Mâm hợp kim nhôm. 
    - Ghế bọc vải. 
    - Cánh chuồn sau xe với đèn phanh lắp trên cao (loại 5 cửa)
    - Khóa/ mở cửa trung tâm điều khiển từ xa (loại 5 cửa)
    - CD + Radio + EQ (loại 5 cửa)

    KIA CARENS

    Thông số (specification)
    MECHANNICAL (ĐỘNG CƠ) 
    Type (Loại động cơ) Diesel (dầu) 2.0 hoặc 2.0 Gasoline MPI(Xăng)
    Displacement (dung tích xi lanh)1991 cc hoặc 1998 cc
    Max. Power (công suất cực đại)140 ps/103 kW at 4.000 rpm /hoặc 145 ps/106.3 kW at 6.000 rpm.
    Max. torque (Mômen xoắn cực đại)31 kg-m/305 Nm at 1.800 - 2.500 rpm hoặc 19.2 kg-m/189 Nm at 4.250 rpm.
    DIMENSIONS (KÍCH THƯỚC) 
    Overall Length (Chiều dài tổng thể
    4.545 mm
    Overall Width (Chiều rộng tổng thể)
    1.800 mm
    Overall Height (Chiều cao tổng thể)
     Including roof rack 1.650 (1.720) mm
    Wheelbase (Chiều dài cơ sở)
    2.700 mm
    Font Wheeltread (vết bánh trước)
    1.573 mm
    Rear Wheeltread (vết bánh sau)
    1.569 mm
    Font overhang (Khoảng nhô ra phía trước)
    935 mm
    Rear overhang (Khoảng nhô ra phía sau)
    910 mm
    Min. Turning Circle Radius (bán kính vòng quay tối thiểu)
    5.3 m
      
    KIA SORENTO
    Thông số (Specifications)
    KÍCH THƯỚC (Dimension) 
     Chiều dài tổng thể (Overall length)
    4,567 mm
     Chiều rộng tổng thể (Overall width)
     1,863 mm
     Chiều cao tổng thể (Overall height)
     1,730 mm
     Chiều dài cơ sở (Wheelbase)
     2,710 mm
     Vệt bánh xe (Wheeltread)
     1,580/1,580 mm
     Bán kính vòng quay tối thiểu (Min. Turning Radius)
    5.5m 
     ĐỘNG CƠ (Engine) 
     Kiểu (Type)
    Diesel, CRDi 
     Dung tích xi lanh (Displacement) (cc)
     2,497
     Công suất cực đại (Max. power)
    140ps/3.800rpm
     Mômen xoắn cực đại (Max. torque)
     32kg.m/2.000
     HỆ THỐNG TREO (Suspension) 
     Trước (front) Thanh giằng đôi, lò xo (Double wishbone, coilspring with strut damper)
     Sau (Rear) 5 điểm, lò xo (5 link, coilspring with damper)
     HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (Drive train) 
     Hộp số (Transmission) 5 số tay hoặc 5 số tự động điều khiển bằng điện tử (5 speed manual, or 5 automatic, electronically controlled)
     Hệ thống lái (Steering)
     Trợ lực (Power steering)
     Hệ thống phanh (Brakes) 
     Trước/sau (Front/Rear)
     Disc/Disc
     Lốp xe (Tire)
     245/70R16, Alloy wheels
    Số chỗ ngồi (Seating capacity)
    07 chỗ

    Trang thiết bị chính:

    - Ghế da cao cấp (High-class leather).

    - Kính chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.
    - Kính cửa sổ chỉnh điện trước, sau.
    - khóa mở cửa trung tâm điều khiển từ xa bằng remote, báo trộm và chống trộm
    - Máy lạnh
    - Radio + CD + AUX + MP3 + EQ với 6 loa
    - Vô lăng bộc da, tích hợp điều chỉnh âm thanh.
    - ABS.
    - Hai túi khí.
    - Đèn phanh lắp ở trên cao.
    - Mâm hợp kim 16 inches.
    - 4 WD/2WD (2 cầu/1 cầu)

    KIA CARNIVAL

    Thông số (specification)

     

     

    Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
     
    Hotline Hỗ Trợ Khách Hàng
    Liên Hệ TOYOTA mới
    • 0903.953.161
    Liên Hệ TOYOTA Cũ , Xe Khác và Xe Nhập
    • (08) 22 00 77 22
    • 0907 975688
    • 0903.845 868
    • 0903.781 720
    Đăng Nhập

           

          

     
    Tin tức
    mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counterHiện có 1 khách trực tuyến