|

Bảng giá mới của Kia do Thaco sản xuất:
| Loại xe |
Đặc tính |
Giá cũ (đồng) |
Giá mới (đồng) |
Mức hỗ trợ |
| Carens 2.0 EX MT |
7 chỗ, máy xăng 2.0L, số sàn 5 cấp |
554.000.000 |
544.000.000 |
10.000.000 |
| Carens 2.0 SX MT |
7 chỗ, máy xăng 2.0L, số sàn 5 cấp |
584.000.000 |
574.000.000 |
10.000.000 |
| Carens 2.0 SX AT |
7 chỗ máy xăng 2.0L, số tự động 4 cấp |
604.000.000 |
594.000.000 |
10.000.000 |
| Forte 1.6 EX MTH |
5 chỗ máy xăng 1.6L, số sàn 6 cấp |
514.000.000 |
504.000.000 |
10.000.000 |
| Forte 1.6 SX MT |
5 chỗ máy xăng 1.6L, số sàn 6 cấp |
560.000.000 |
550.000.000 |
10.000.000 |
| Forte 1.6 SX AT |
5 chỗ máy xăng 1.6L, số tự động 6 cấp |
594.000.000 |
584.000.000 |
10.000.000 |
| Sorento 2.4 GMT 2WD (ESP) |
7 chỗ máy xăng 2.4L, số sàn 6 cấp, một cầu |
894.000.000 |
879.000.000 |
15.000.000 |
| Sorento 2.4 GAT 2WD (ESP) |
7 chỗ máy xăng 2.4L, số tự động 6 cấp, một cầu |
933.000.000 |
918.000.000 |
15.000.000 |
| Trường Hải Auto miền Nam |
Trường Hải Auto miền Trung |
Trường Hải Auto miền Bắc |
Liên Hệ : Trường Hải Auto Tp.Hồ Chí Minh Hotline: |
Liên Hệ : Trường Hải Auto Đà Nẵng Hotline: |
Liên Hệ : Trường Hải Auto HÀ NỘI Hotline: |
Liên Hệ : Trường Hải Auto Vũng Tàu Hotline: |
Liên Hệ : Trường Hải Auto Lâm Đồng Hotline: |
|
Liên Hệ : Trường Hải Auto Đồng Nai Hotline: |
Liên Hệ : Trường Hải Auto Bình Thuận Hotline: |
|
|
Liên Hệ : Trường Hải Auto Thanh Hóa Hotline: |
|
| Loại xe |
Giá cũ (VNĐ) |
Giá mới (VNĐ) |
Mức giảm (VNĐ) |
Tỷ lệ (%) |
| Morning SX |
|
301.472.700 |
|
|
| Morning EX |
|
289.911.800 |
|
|
| Morning LX |
|
281.018.800 |
|
|
| Rio sedan |
|
393.070.300 |
|
|
| Rio hatchback. số sàn |
|
416.192.400 |
|
|
| Rio hatchback. số tự động |
|
433.978.400 |
|
|
| Optima sedan |
|
586.938.000 |
|
|
| Carens xăng, số sàn |
|
489.115.000 |
|
|
| Carens xăng, số tự động |
|
512.236.800 |
|
|
| Carens dầu, số sàn |
|
501.565.200 |
|
|
| Carens dầu, số tự động |
|
524.687.000 |
|
|
| Sorento 2WD |
|
688.318.200 |
|
|
| Sorento 4WD |
|
731.004.600 |
|
|
| Carnival 7 chỗ |
|
446.882.500 |
|
|
Báo giá trên có thể thay đổi giá theo thời điểm.
Gía xe trên tương đương với tỉ giá tham khảo 1USD = 17,786 VND ngày 28/05/2009 theo tỉ giá bán ra của ngân hàng Ngoại Thương ngày thanh toán.

KIA MORNING

| Thông số (specification) |
| KÍCH THƯỚC ( DIMENSIONS) |
|
| Chiều dài tổng thể (Overall length) |
3,535 |
| Chiều rộng tổng thể (Overall width) |
1,595 |
| Chiều cao tổng thể (Overall height) |
1,480 |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) |
2,370 |
| Vết bánh xe (Wheel tread) (Frt/Rr) |
1,400/1,385 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (Min. Turning radius) (m) |
4.6 |
| Khoảng sáng gầm xe (Ground clearance) mm |
145 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel capacity) |
35 |
| ĐỘNG CƠ (ENGINE) |
Xăng không chì, phun xăng đa điểm (unleaded, MPI) |
| Kiểu (type) |
4 xy lanh thẳng hàng (4 in-line ) |
| Dung tích (Displacement) (cc) |
1,086 |
| Công suất cực đại (Max. power) (ps@rpm) |
65@5,500 |
| Momen xoắn cực đại (Max. torque) (kg.m@rpm) |
9.8@2,800 |
| HỆ THỐNG GIẢM XÓC (SUSPENSION) |
|
| Trước (Front) |
Kiểu McPherson và thanh cân bằng (Macpherson strut & Stabilizer ) |
| Sau (Rear) |
Thanh chống xoắn (Torsion beam axle) |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (TRANSMISSION) |
|
| Kiểu (type) |
5 số tay (5 speed manual) hoặc |
| 4 số tự động (4 speed automatic) |
| HỆ THỐNG LÁI (STEERING) |
Trợ lực tay lái (Power steering) |
| HỆ THỐNG PHANH (BRAKES) (TRƯỚC/SAU) |
Đĩa/ tang trống (Disc/ Drum ) |
| TIRES |
165/60 R14 |
| CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH(MAJOR EQUIPMENT) |
- Máy lạnh. |
| - Kính cửa sổ chỉnh điện phía trước, sau |
| - Kính chiếu hậu chỉnh điện. |
| - Vân kim loại bảng điều khiển. |
| - Ghế bọc vải, tựa đầu ghế điều chỉnh cao thấp. |
| - Cốp sau có miếng che + lưới ràng hành lý + móc đồ. |
| - Khóa/mở cửa trung tâm từ xa bằng remote. |
| - Kính chiếu hậu ngoài tích hợp đèn xi nhan. |
| - Đèn sương mù trước, cánh chuồn sau xe có đèn phanh. |
| - Cản trước, kính chiếu hậu, tay nắm cửa cùng màu sơn thân xe. |
| - Mâm hợp kim nhôm. |
| - Radio + CD + MP3 + 4 loa |
KIA RIO

|
| Thông số kỹ thuật (Specifications) |
| KÍCH THƯỚC ( DIMENSIONS) |
|
| Chiều dài tổng thể (Overall length) |
4,240 (5 cửa: 3,990) |
| Chiều rộng tổng thể (Overall width) |
1,695 |
| Chiều cao tổng thể (Overall height) |
1,470 |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) |
2,500 |
| Vết bánh xe (Wheel tread) (Frt/Rr) |
1,470/1,460 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (Min. Turning radius) (m) |
4.92 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel capacity) |
45 |
| ĐỘNG CƠ (ENGINE) |
Xăng không chì, phun xăng đa điểm (unleaded, MPI) |
| Kiểu (type) |
4 xy-lanh thẳng hàng (4 in-line ) |
| Dung tích (Displacement) (cc) |
1,599 |
| Công suất cực đại (Max. power) (ps@rpm) |
112@6,000 |
| Momen xoắn cực đại (Max. torque) (kg.m@rpm) |
14.9@4,500 |
| HỆ THỐNG GIẢM XÓC (SUSPENSION) |
|
| Trước (Front) |
Kiểu McPherson và thanh cân bằng (Macpherson strut & Stabilizer ) |
| Sau (Rear) |
Thanh chống xoắn đôi (Coupled torsion beam axle) |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (TRANSMISSION) |
|
| Kiểu (type) |
5 số tay (5 speed manual) |
| HỆ THỐNG LÁI (STEERING) |
Trợ lực tay lái (Power steering) |
| HỆ THỐNG PHANH (BRAKES) (TRƯỚC/SAU) |
Đĩa/ tang trống (Disc/ Drum ) |
| TIRES |
195/55 R15, mâm hợp kim nhôm |
| CÁC TRANG THIẾT BỊ CHÍNH (MAJOR EQUIPMENT) |
- Máy lạnh. |
| - Kính cửa sổ chỉnh điện phía trước, sau |
| - Kính chiếu hậu chỉnh điện |
| - Đèn sương mù. |
| - Mâm hợp kim nhôm. |
| - Ghế bọc vải. |
| - Cánh chuồn sau xe với đèn phanh lắp trên cao (loại 5 cửa) |
| - Khóa/ mở cửa trung tâm điều khiển từ xa (loại 5 cửa) |
| - CD + Radio + EQ (loại 5 cửa) |
KIA CARENS

| Thông số (specification) |
| MECHANNICAL (ĐỘNG CƠ) |
|
| Type (Loại động cơ) |
Diesel (dầu) 2.0 hoặc 2.0 Gasoline MPI(Xăng) |
| Displacement (dung tích xi lanh) |
1991 cc hoặc 1998 cc |
| Max. Power (công suất cực đại) |
140 ps/103 kW at 4.000 rpm /hoặc 145 ps/106.3 kW at 6.000 rpm. |
| Max. torque (Mômen xoắn cực đại) |
31 kg-m/305 Nm at 1.800 - 2.500 rpm hoặc 19.2 kg-m/189 Nm at 4.250 rpm. |
| DIMENSIONS (KÍCH THƯỚC) |
|
| Overall Length (Chiều dài tổng thể |
4.545 mm
|
| Overall Width (Chiều rộng tổng thể) |
1.800 mm
|
| Overall Height (Chiều cao tổng thể) |
Including roof rack 1.650 (1.720) mm
|
| Wheelbase (Chiều dài cơ sở) |
2.700 mm
|
| Font Wheeltread (vết bánh trước) |
1.573 mm
|
| Rear Wheeltread (vết bánh sau) |
1.569 mm
|
| Font overhang (Khoảng nhô ra phía trước) |
935 mm
|
| Rear overhang (Khoảng nhô ra phía sau) |
910 mm
|
| Min. Turning Circle Radius (bán kính vòng quay tối thiểu) |
5.3 m
|
|
|
KIA SORENTO

| Thông số (Specifications) |
| KÍCH THƯỚC (Dimension) |
|
| Chiều dài tổng thể (Overall length) |
4,567 mm
|
| Chiều rộng tổng thể (Overall width) |
1,863 mm
|
| Chiều cao tổng thể (Overall height) |
1,730 mm
|
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) |
2,710 mm
|
| Vệt bánh xe (Wheeltread) |
1,580/1,580 mm
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (Min. Turning Radius) |
5.5m
|
| ĐỘNG CƠ (Engine) |
|
| Kiểu (Type) |
Diesel, CRDi
|
| Dung tích xi lanh (Displacement) (cc) |
2,497
|
| Công suất cực đại (Max. power) |
140ps/3.800rpm
|
| Mômen xoắn cực đại (Max. torque) |
32kg.m/2.000
|
| HỆ THỐNG TREO (Suspension) |
|
| Trước (front) |
Thanh giằng đôi, lò xo (Double wishbone, coilspring with strut damper) |
| Sau (Rear) |
5 điểm, lò xo (5 link, coilspring with damper) |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (Drive train) |
|
| Hộp số (Transmission) |
5 số tay hoặc 5 số tự động điều khiển bằng điện tử (5 speed manual, or 5 automatic, electronically controlled) |
| Hệ thống lái (Steering) |
Trợ lực (Power steering)
|
| Hệ thống phanh (Brakes) |
|
| Trước/sau (Front/Rear) |
Disc/Disc
|
| Lốp xe (Tire) |
245/70R16, Alloy wheels
|
| Số chỗ ngồi (Seating capacity) |
07 chỗ
|
|
Trang thiết bị chính:
|
|
- Ghế da cao cấp (High-class leather).
|
| - Kính chiếu hậu chỉnh điện, gập điện. |
| - Kính cửa sổ chỉnh điện trước, sau. |
| - khóa mở cửa trung tâm điều khiển từ xa bằng remote, báo trộm và chống trộm |
| - Máy lạnh |
| - Radio + CD + AUX + MP3 + EQ với 6 loa |
| - Vô lăng bộc da, tích hợp điều chỉnh âm thanh. |
| - ABS. |
| - Hai túi khí. |
| - Đèn phanh lắp ở trên cao. |
| - Mâm hợp kim 16 inches. |
| - 4 WD/2WD (2 cầu/1 cầu) |
KIA CARNIVAL

|
|
|
Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
Newer news items:
Older news items:
|