Sản Phẩm TOYOTA mới
 
FORD
                 

 FORD MIỀN NAM

 FORD MIỀN TRUNG

 FORD MIỀN BẮC

 

 Liên Hệ:  FORD Tp.Hồ Chí Minh

 PKD MS.NGUYỄN THỊ LỆ HUYỀN

 CTY SAI GÒN FORD

 Hotline:0913.667.837

 Liên Hệ:Ford Đà Nẵng

 

 Hotline:

 

 Liên Hệ:Ford Hà Nội

 

 Hotline:

 

 Liên Hệ: Ford Vũng Tàu

 Hotline:

 Liên Hệ: Ford Qui Nhơn-Bình Định

 Hotline:

 Liên Hệ:Ford Quảng Ninh

 Hotline:

  Liên Hệ: Ford Cần Thơ

 Hotline:

 Liên Hệ: Ford Gia Lai

 Hotline:

 Liên Hệ:Ford Thanh Hóa

 Hotline:

 Liên Hệ: Ford Đồng Nai

 Hotline:

 Liên Hệ: Ford Buôn Mê Thuột

 Hotline:

 Liên Hệ:Ford Nghệ An

 Hotline:

 Liên Hệ: Ford An Giang

 Hotline:

 

 Liên Hệ:Ford Hải Phòng

 Hotline:

 Liên Hệ: Ford Đà lạt-Lâm Đồng

 Hotline:

  

 Focus S 5 Door

 FORD FOCUS

 
Thông số kỹ thuật
Chỗ ngồi : 05
Dài : 4488 mm
Rộng : 1840 mm
Cao : 1475 mm
Công suất :

 

1.8 MT-1.8AT

:96/6000

2.0MT-2.0AT   

:107/6000

Động cơ :

 

1.8L – 2.0 L
Màu xe :
Giá : VNĐ

 

1.8 MT :506.901.000

 

2.0 AT ( 4 cửa) :611.838.400

 

2.0 AT ( 5 cửa) :647.410.400

 

 FORD MONDEO

 
Thông số kỹ thuật
Chỗ ngồi : 05
Dài : 4844 mm
Rộng : 1886 mm
Cao : 1500 mm
Công suất : 164/6500
Động cơ : 2.3L
Màu xe :
Giá : 967.558.400

 

 FORD ESCAPE

 
Thông số kỹ thuật
Chỗ ngồi : 05
Dài : 4470 mm
Rộng : 1825 mm
Cao : 1770 mm
Công suất : 106/6000
Động cơ : 2.3L
Màu xe :

Giá :

624.288.600

 

 

 FORD RANGER

 
Thông số kỹ thuật
Chỗ ngồi : 05
Dài : 5170 mm
Rộng : 1804 mm
Cao : 1762 mm
Công suất : 81/3500

Động cơ :

2.5L Dầu

Màu xe :

Giá :VNĐ

XLT :547.808.800

4X4XL :489.115.000

4X2XL :433.978.400

 

 FORD EVEREST

 
Thông số kỹ thuật
Chỗ ngồi : 07
Dài : 5009 mm
Rộng : 1789 mm
Cao : 1835 mm
Công suất : Diesel : 107/3500Xăng : 121/4500

Động cơ : Diesel XL 4x2 (DẦU)Diesel XLT 4x4 (DẦU) 

Petrol XL 4x2 (XĂNG)

Màu xe :

Giá : VNĐ

XL MT 4x2 (Dầu) :572.709.200

XL AT 4x2 (Dầu) : 613.617.000

XLT 4x4 (Dầu) :711.440.000

 Transit Limited

 FORD TRANSIT

 
Thông số kỹ thuật
Chỗ ngồi : 09 - 16
Dài : 5800 mm
Rộng : 1974 mm
Cao : 2520 mm

Công suất : Xăng 2.3L : 145/5250

Dầu 2.4L : 120/3500

Động cơ : Xăng 2.3LDầu 2.4L
Màu xe :

Giá : VNĐ

Xăng 2.3L : 615.395.600

16ch Dầu 2.4L : 624.288.600

09ch Dầu 2.4L : 645.631.800

Hình ảnh trên web có thể khác so với thực tế.

  • Gía xe trên tương đương với  tỉ giá  tham khảo 1USD = 17,786 VND ngày 28/05/2009 theo tỉ giá bán ra của ngân hàng Ngoại Thương ngày thanh toán.
  • Báo giá trên mang tính tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm hiện tại.

     

     

     THONG SO KY THUAT CHI TIET CAC LOAI XE FORD:

     

     FORD MONDEO:

    Thông số kỹ thuật / Specification

    Mondeo  2.3L AT
    Giá bán VND tương đương USD (5% VAT)
    Retail price VND equivalent with USD
       USD
    Động cơ / Engine
    Kiểu
    Type
    Xăng, Duratec 2.3L  DOHC;  16 van ; VCTPetrol, 2.3L Duratec  DOHC; 16 valves; VCT
    Dung tích xy lanh  (cc)Displacement (cc)2.261
    Công suất cực đại ( HP / vòng / phút )Max.power (KW / rpm)164 / 6.500
    Mô men xoắn cực đại ( Nm / vòng / phút )Max. torque (Nm / rpm)213 / 4.2 00
    Hộp số
    Transmission
    6 số tự động kết hợp số thể thao 6-speed automatic with manual
    Kích thước / Dimension
    Dài x Rộng x Cao (mm)L x W x H (mm)4.844 x 1.886 x 1.500
    Chiều dài cơ sở (mm)Wheelbase (mm)2.850
    Hệ thống giảm xóc / Suspension System
    TrướcFrontHệ thống treo độc lập kiểu MacPhersonMacPherson independent suspension
    Sau RearHệ thống treo độc lập kiểu đa liên kếtIndependent "Control Blade" multi- link rear suspension
    Hệ thống phanh (thắng) / Brake System
    Trước / Sau
    Front / Rear
    Đĩa tản nhiệt / ĐĩaVentilated disc / Solid disc
    Hệ thống chống hãm cứng phanh ABS
    Anti-locked Brake System
    Standard
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Electronic Brake-force Distribution
    Standard
    Các trang thiết bị khác / Others Equipments
    Túi khí
    Air bag
    Cho người lái và hành khách phía trước  
    Driver & Passenger
    Cỡ lốp
    Tire size
    235 / 45 R17
    Cửa sổ trời điều khiển điện chống kẹt tay
    Power sunroof – anti trap
    Standard
    Hệ thống âm thanh
    Audio system
    AM/FM Radio, CD, MP3, 8 loaAM/FM Radio, CD, MP3, 8 speakers

     

     

     

      FORD EVEREST:

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE EVEREST 4x2 / SPECIFICATION

    Thông số kỹ thuật / Specification

    EVEREST 4x2 AT DieselEVEREST 4x2 MT Diesel
    Giá bán VND tương đương USD (10%VAT)
    Retail price VND equivalent with USD
     USD
    USD
    Động cơ / Engine
    KiểuTypeĐộng cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp2.5L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with IntercoolerTurbo Diesel 2.5 trục cam đơn có làm mát khí nạp4 cylinders SOHC Turbo Diesel with Intercooler
    Dung tích xy lanh  (cc)Displacement (cc)24992.499
    Công suất cực đại (Hp / vòng / phút )Max.power (KW / rpm)143 / 3500109 / 3500
    Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút )Max. torque (Nm / rpm)380 / 1800266 / 2.000
    Hộp sốTransmission5 số tự động

    5 speed auto transmission

    5 số tay 5 speed manual
    Hệ thống truyền độngPowertrainTruyền động cầu sau4 x 2
    Kích thước / Dimension
    Dài x Rộng x Cao (mm)Length x Width x Height (mm)5009 x 1789 x 1835
    Chiều dài cơ sở (mm)Wheelbase (mm)2.860
    Hệ thống giảm xóc / Suspension System
    TrướcFrontHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnIndependent double wishbone torsion bar & tubular double acting shock absorbers
    Sau RearLoại nhíp với ống giảm chấnRigid leaf springs with double acting shock absorbers
    Hệ thống phanh (thắng) / Brake System
    Trước / SauFront / RearĐĩa tản nhiệt / Tang trốngVentilated disc / Drum
    Hệ thống chống hãm cứng phanh ABSAnti-locked Brake System With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Electronic Brake-force Distribution
    With
    Các trang thiết bị khác / Others Equipments
    Túi khíAir bag2 Túi khí phía trướcDriver & Passenger Airbags
    Khóa điện điều khiển từ xaRemote Keyless Entry With
    Đèn sương mùFront Fog Lamp With
    Vỏ bọc bánh xe dự phòngHard Wheel Cover With
    Cỡ lốp & Vành bánh  xeTire size & wheel245 / 70 R16 & Vành hợp kim nhômAlloy wheel
    Hệ thống âm thanhAudio systemAM/FM CD 1 đĩa, MP3, 4 loaAM/FM, CD 1 disc, MP3, 4 speakers
       FORD ESCAPE

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE EVEREST 4x2 / SPECIFICATION

    Thông số kỹ thuật / Specification

    EVEREST 4x2 AT DieselEVEREST 4x2 MT Diesel
    Giá bán VND tương đương USD (10%VAT)
    Retail price VND equivalent with USD
     USD
    USD
    Động cơ / Engine
    KiểuTypeĐộng cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp2.5L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with IntercoolerTurbo Diesel 2.5 trục cam đơn có làm mát khí nạp4 cylinders SOHC Turbo Diesel with Intercooler
    Dung tích xy lanh  (cc)Displacement (cc)24992.499
    Công suất cực đại (Hp / vòng / phút )Max.power (KW / rpm)143 / 3500109 / 3500
    Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút )Max. torque (Nm / rpm)380 / 1800266 / 2.000
    Hộp sốTransmission5 số tự động

    5 speed auto transmission

    5 số tay 5 speed manual
    Hệ thống truyền độngPowertrainTruyền động cầu sau4 x 2
    Kích thước / Dimension
    Dài x Rộng x Cao (mm)Length x Width x Height (mm)5009 x 1789 x 1835
    Chiều dài cơ sở (mm)Wheelbase (mm)2.860
    Hệ thống giảm xóc / Suspension System
    TrướcFrontHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnIndependent double wishbone torsion bar & tubular double acting shock absorbers
    Sau RearLoại nhíp với ống giảm chấnRigid leaf springs with double acting shock absorbers
    Hệ thống phanh (thắng) / Brake System
    Trước / SauFront / RearĐĩa tản nhiệt / Tang trốngVentilated disc / Drum
    Hệ thống chống hãm cứng phanh ABSAnti-locked Brake System With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Electronic Brake-force Distribution
    With
    Các trang thiết bị khác / Others Equipments
    Túi khíAir bag2 Túi khí phía trướcDriver & Passenger Airbags
    Khóa điện điều khiển từ xaRemote Keyless Entry With
    Đèn sương mùFront Fog Lamp With
    Vỏ bọc bánh xe dự phòngHard Wheel Cover With
    Cỡ lốp & Vành bánh  xeTire size & wheel245 / 70 R16 & Vành hợp kim nhômAlloy wheel
    Hệ thống âm thanhAudio systemAM/FM CD 1 đĩa, MP3, 4 loaAM/FM, CD 1 disc, MP3, 4 speakers
     FORD TRANSIT:

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD TRANSIT 16 CHỖ

    FORD TRANSIT 16 SEATS SPECIFICATION

    Thông số kỹ thuật / Specification

    Transit 16 chỗ PetrolTransit 16 chỗ Diesel
    Giá bán VND tương đương USD (10% VAT)
    Retail price VND equivalent with USD
     USD
     USD
    Động cơ / Engine
    KiểuTypeĐộng cơ xăng 2.3L

    2.3Litre EFI DOHC Petrol

    Động cơ Duratorq 2.4L TDCi Turbo Diesel, trục cam kép có làm mát khí nạpDuratorrq 2.4L Turbo Direct common rail injection, DOHC with intercooler
    Dung tích xy lanh  (cc)Displacement (cc)22612402
    Công suất cực đại (Hp / vòng / phút )Max.power (Hp / rpm)146 / 5250101 / 3500
    Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút )Max. torque (Nm / rpm)210 / 3850285 / 1600
    Hộp sốTransmission5 số tay 5speed manual
    Kích thước / Dimension
    Dài x Rộng x Cao (mm)L x W x H (mm)5800 x 1.974 x 2520
    Chiều dài cơ sở (mm)Wheelbase (mm)3750
    Hệ thống giảm xóc / Suspension System
    TrướcFrontHệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lựcIndependent coil springs with telescopic shock absorbers
    Sau RearHệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá và ống giảm chấn thủy lựcNon – independent leaf springs with telescopic shock absorbers
    Hệ thống phanh (thắng) / Brake System
    Trước / SauFront / RearĐĩa  / ĐĩaDisc / Disc
    Hệ thống chống hãm cứng phanh ABSAnti-locked Brake SystemWitht
    Các trang thiết bị khác / Others Equipments
    Túi khíAir bagWitht
    Điều hòa
    Air conditioning
    Hai giàn lạnhDual Air Condition
    Đèn sương mù
    Front Fog Lamp
    With
    Cỡ lốp Tire size215 / 75 R16
    Hệ thống âm thanhAudio systemAM/FM, CD 1 đĩa (1 disc CD), 4 loa (4 speakers)Radio & Cassette 4 speakers
     FORD RANGER:

            THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATION

    Thông số kỹ thuật / Specification

    Ranger XLT 4x4Ranger XL 4x4
    Giá bán VND tương đương USD (10% VAT)
    Retail price VND equivalent with USD
    USD
    USD
    Động cơ / Engine
    KiểuTypeTurbo Diesel 2.5 trục cam đơn có làm mát khí nạp4 cylinders SOHC Turbo Diesel with intercooler
    Dung tích xy lanh  (cc)Displacement (cc)2499
    Công suất cực đại (Hp / vòng / phút )Max.power (Hp / rpm)109 / 3500
    Mô men xoắn cực đại ( Nm / vòng / phút )Max. torque (Nm / rpm)266 / 2000
    Hộp sốTransmission5 số tay 5speed manual
    Hệ thống truyền độngPowertrainBốn bánh chủ động4 x 4
    Kích thước / Dimension
    Dài x Rộng x Cao (mm)L x W x H (mm)5170 x1804 x 1762
    Chiều dài cơ sở (mm)Wheelbase (mm)3000
    Hệ thống giảm xóc / Suspension System
    TrướcFrontHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnIndependent double wishbone torsion bar & tubular double acting shock absorbers
    Sau RearLoại nhíp với ống giảm chấnRigid leaf springs with double acting shock absorbers
    Hệ thống phanh (thắng) / Brake System
    Trước / SauFront / RearĐĩa tản nhiệt / Tang trốngVentilated disc / Drum
    Hệ thống chống hãm cứng phanh ABSAnti-locked Brake System WithKhông Without
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBDElectronic Brake-force Distribution WithKhông Without
    Các trang thiết bị khác / Others Equipments
    Túi khíAir bag2 Túi khí phía trướcDriver & Passenger Airbags
    Khóa điện điều khiển từ xaRemote Keyless Entry WithKhông Without
    Đèn sương mùFront Fog Lamp WithKhông Without
    Cỡ lốp & Vành bánh  xeTire size & wheel245 / 70 R16 & Vành hợp kim nhômAlloy wheel235 / 75 R15 & Vành sắtSteel wheel
    Hệ thống âm thanhAudio systemAM/FM, CD 6 đĩa (6-disc CD), MP3, 4 loa (4 speakers) AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, 2 loa (2 speakers)
    Ranger với bộ phụ kiện tự chọn- Ranger với bộ phụ kiện du lịch- Ranger với bộ phụ kiện thể thao - Ranger với nắp che thùng sau  

      FORD FOCUS:

               THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD FOCUS MỚI

     

    Thông số kỹ thuật / Specification

    Ford  Focus 1.8L MT
    Giá bán VND tương đương USD (5% VAT)
    Retail price VND equivalent with USD
     USD
    Động cơ / Engine
    Kiểu
    Type
    Xăng, 1.8L 16 van -DuratecPetro , 1.8L 16 valves Duratec
    Dung tích xy lanh  (cc)Displacement (cc)1.798
    Công suất cực đại ( KW / vòng / phút )Max.power (KW / rpm)96 / 6.000
    Mô men xoắn cực đại ( Nm / vòng / phút )Max. torque (Nm / rpm)165 / 4.000
    Hộp số
    Transmission
    5 số sàn5 speed-Manual
    Kích thước / Dimension
    Dài x Rộng x Cao (mm)L x W x H (mm)4.488 x 1.840 x 1.475
    Chiều dài cơ sở (mm)Wheelbase (mm)2.640
    Hệ thống giảm xóc / Suspension System
    TrướcFrontHệ thống treo độc lập kiểu MacPhersonMacPherson independent suspension
    Sau RearHệ thống treo độc lập kiểu đa liên kếtQuadralink independent suspension
    Hệ thống phanh (thắng) / Brake System
    Trước / Sau
    Front / Rear
    Đĩa tản nhiệt / ĐĩaVentilated disc / Solid disc
    Các trang thiết bị khác / Others Equipments
    Túi khí
    Air bag
    Túi khí cho người lái phía trước

    Drive Airbag

    Cỡ lốp
    Tire size
    195 / 65 R15
    Hệ thống âm thanh
    Audio system
    Radio, CD 1 đĩaRadio, CD 1Dics
      
     FORD FOCUS:  

    Thông số kỹ thuật / Specification

    FORD FOCUS  2.0L AT (5 ca)
    Giá bán VND tương đương USD (5% VAT)
    Retail price VND equivalent with USD
      USD
    Động cơ / Engine
    Kiểu
    Type
    Xăng, 2.0L  16 van - DuratecPetro , 2.0L 16 valves- Duratec 
    Dung tích xy lanh  (cc)Displacement (cc)1.999
    Công suất cực đại ( KW / vòng / phút )Max.power (KW / rpm)107/6000
    Mô men xoắn cực đại ( Nm / vòng / phút )Max. torque (Nm / rpm)185/4500
    Hộp số
    Transmission
    4 số tự động kết hợp số tay 4 speed- automatic w/ manual
    Kích thước / Dimension
    Dài x Rộng x Cao (mm)L x W x H (mm)4.342 x 1.840 x 1.475
    Chiều dài cơ sở (mm)Wheelbase (mm)2.640
    Hệ thống giảm xóc / Suspension System
    TrướcFrontHệ thống treo độc lập kiểu MacPhersonMacPherson independent suspension
    Sau RearHệ thống treo độc lập kiểu đa liên kếtQuadralink independent suspension
    Hệ thống phanh (thắng) / Brake System
    Trước / Sau
    Front / Rear
    Đĩa tản nhiệt / ĐĩaVentilated disc / Solid disc
    Hệ thống chống hãm cứng phanh ABS
    Anti-locked Brake System
    Standard
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Electronic Brake-force Distribution
    Standard
    Các trang thiết bị khác / Others Equipments
    Túi khí
    Air bag
    Cho người lái và hành khách phía trước
    Driver & Passenger
    Cỡ lốp
    Tire size
    205 / 55 R16
    Hệ thống điều hoà tự động, hai vùng khí hậu
    Dual zone EATC
    Standard
    Khoá cửa điện điều khiển từ xa
    Keyless entry
    Standard
    Hệ thống âm thanh
    Audio system
    Radio, CD 6 đĩa, 6 LoaRadio, CD 6Discs, 6 Speakers
      Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
     
    Hotline Hỗ Trợ Khách Hàng
    Liên Hệ TOYOTA mới
    • 0903.953.161
    Liên Hệ TOYOTA Cũ , Xe Khác và Xe Nhập
    • (08) 22 00 77 22
    • 0907 975688
    • 0903.845 868
    • 0903.781 720
    Đăng Nhập

           

          

     
    Tin tức
    mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counterHiện có 3 khách trực tuyến