Sản Phẩm TOYOTA mới
 
chevrolet
  

 CHEVROLET MIỀN NAM

 CHEVROLET MIỀN TRUNG

 CHEVROLET MIỀN BẮC

 

 PKD : Mr. NGUYỄN XUÂN HÙNG

 CÔNG TY VIDAMCO phía Nam

 Hotline: 0907.506.096

 

 CÔNG TY  CHEVROLET ĐÀ NẴNG

 Hotline:

 

 

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Biên Hòa

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Đà Nẵng

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Hà Nội

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Bình Dương

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Nha Trang

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Thái Nguyên

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet An Giang

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Đak Lak

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Nam Định

 Hotline:

 Liên Hệ: Chevrolet Vũng Tàu

 Hotline:

 

 Liên Hệ: Chevrolet Thái Bình

 Hotline:

  

 Liên Hệ: Chevrolet Phú Thọ

 Hotline:

 

 

Thông số kỹ thuật
Dài :    3495mm
Rộng : 1495mm
Cao :   1500mm
Công suất
Động cơ :0.8 lít SOHC

Giá : VNĐ

Spark Van

Spark LT 

Spark LT AT

 CHEVROLET SPARK 

 

 
Thông số kỹ thuật
Dài :    4310mm
Rộng : 1710mm
Cao :   1505mm
Công suất
Động cơ : 1.5 lít SOHC

 CHEVROLET GENTRA 

 

 
Thông số kỹ thuật
Dài :    4350mm
Rộng : 1755mm
Cao :   1580mm
Công suất
Động cơ : 1.5 lít

Giá : VNĐ

Vivant 2.0 SE 

 

Vivant 2.0 CDX MT

 

Vivant 2.0 CDX AT 

 CHEVROLET VIVANT 

 

 

 CHEVROLET CAPTIVA 

 
Thông số kỹ thuật
Dài :    4,635 mm
Rộng : 1,850 mm
Cao :   1,720 (1,755) mm
Công suất : 136 Hp/5,000 rpm
Động cơ : 2.4 DOHC MPI

Giá :VNĐ

CAPTIVA LTZ :

CAPTIVA LS

CAPTIVA LT

CAPTIVA DIESEL LTZ :

                                         Hình chụp trên trang web có thể khác với thực tế.

 

    VAN
GIÁ

188.700.000 

LS 0.8

257.150.000

LT 0.8

268,250.000

LT 0.8 Auto

296.000.000

SupperLT 1.0

296.000.000

 

 

Gentra

SX 1.5

 

 

353.350.000

 

LACETTI

EX 1.6

384.800.000

VIVANT SE

449.550.000

 

VIVANT CDX

484.700.000

 

VIVANT CDX. AT

 

506.900.000

 

CHEVROLET CAPTIVA-MAXX LT

Gasoline  

2.4

 

5 soá tay

 

651.200.000

CHEVROLET CAPTIVA-MAXX LT 2.0 Diesel

641.950.000

 

CHEVROLET CAPTIVA-MAXX LTZ 2.0

Diesel

Auto

 

  691.900.000

CHEVROLET CAPTIVA-MAXX LTZ 2.4

Auto

 

  701.150.000

 

 

 

Báo giá trên mang tính tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm hiện tại.

 
 



 

 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CÁC LOẠI XE CHEVROLET :

 CHEVROLET CAPTIVA:

Động cơ

LS

LT

LT-Z

Loại động cơ

2.4 DOHC MPI

Dung tích xilanh

2,405

Công suất tối đa

136 Hp/5,000 rpm

Mô men xoắn tối đa

220 N.m/2,200 rpm

Dung tích bình xăng(l)

65

Hộp số

MT 5 speed

AT 5 speed

Phanh

 

Trước

Đĩa

Sau

Đĩa

Giảm sóc

 

Trước kiểu MacPherson

Sau kiểu thanh đa liên kết

Kích thước và trọng lượng

 

Dài

4,635 mm

Rộng

1,850 mm

Chiều dài cơ sở

2,705 mm

Cao

1,720 (1,755) mm

Khoảng sáng gầm xe

200 mm

Vệt bánh xe (Trước/Sau)

1,560/1,570 mm

Trọng lượng

1,685 kg

Tốc độ tối đa

184 Km/h

178 Km/h

Larăng & lốp

 

 

Larăng

16"

17"

Lốp

215/70/R16

235/60/R17


●  Có

○ Không

 

CHEVROLET VIVANT:

Thông Số

SE

CDX

CDX-AT

Động cơ

 

Loại động cơ

4 xi lanh, thẳng hàng

Dung tích xi lanh

1998 (cm3)

Công suất tối đa

90 / 5800(kW/vòng/phút)

Mô men xoắn tối đa

178 / 4000 (N.m/vòng/phút)

Dung tích bình xăng (lít)

60 L

Hộp số

Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi

Tự động, 4 số tiến, 1 số lùi

Phanh

 

Trước

Đĩa thông gió

Sau

Tang trống

Giảm xóc

 

Trước kiểu MacPherson

Mc.Pherson

Sau kiểu thanh liên kết

Độc lập, đa liên kết

Kích thước và trọng lượng

 

Dài

4350 (mm)

Rộng

1755 (mm)

Cao

1580 (mm)

Chiều dài cơ sở

2600 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

160 (mm)

Vệt bánh (trước, sau)

1476/1480 (mm)

Trọng lượng bản thân

1306 (kg)

1321 (kg)

Tốc độ tối đa

180 (km/h)

173 (km/h)

La răng và lốp

 

La răng

6.0Jx15

Lốp

195/60R15

 

 CHEVROLET LACETTI:

Miêu tả

MAX

EX

Nội thất

 

 

Đồng hồ số

Bọc vân gỗ

Tay mở cửa trong mạ Cr

Không

Tấm chắn nắng có gương

Chỉ có ở phụ lái

Dựa lưng cho lái xe

Không

Tựa đầu điều chỉnh được độ cao

Ghế sau

 

Dựa tay trung tâm

Không

Dựa tay có giá đựng cốc

Không

Ghế gập được

Không

Giá dể kính

Không

Tiện nghi

 

 

Sấy kính sau

Kính điện

Xuống kính một chạm

Khoá điều khiển từ xa

Gương điện có sấy

Không

Cọc lái gật gù

Không

Âm thanh

Radio cassette

Dàn đĩa CD

Không

Ăng ten trên kính  sau

Hệ thống điều hoà

 

Hệ thống điều hoà hai chiều

Tự động

Bằng tay

Kích thước và trọng lượng

  

Dài x Rộng x Cao (mm)

4,500 x 1,725 x 1,445

Chiều dài cơ sở (mm)

2,600

Khoảng sáng gầm xe (mm)

160

Vệt bánh xe (trước/sau) (mm)

1480/1480

Trọng lượng (Kg)

1,260

1,230

Động cơ

  

Kiểu động cơ

DOHC 4 Cyl MPI

Dung tích xy lanh (cc)

1,799

1,598

Công suất tối đa (Hp/rpm)

121/5,800

107/5,800

Mô men xoắn tối đa (N.m/rpm)

165/4,000

150/4,000

Dung tích bình xăng (l)

60

Hộp số

  

Hộp số

5 số sàn

Tốc độ tối đa (Km/h)

194

187

La răng và lốp

  

La răng

Hợp kim

Lốp

195/55R15

185/65R14

Ngoại thất

  

Đèn sương mù

Không

Đèn phanh trên cao

Không

Tay mở cửa mạ crôm

Không

Kính màu

An toàn

  

Trước

Đĩa tản nhiệt

Sau

Đĩa tản nhiệt

Tang trống

ABS

Không

Dây an toàn ba điểm

Dây an toàn điều chỉnh độ cao

 

 CHEVROLET GENTRA:

Miêu tả

Gentra S

Gentra SX

 Nội thất

Đồng hồ hiển thị số

Tấm chắn nắng có gương

Cảnh báo thắt dây an toàn

Cảnh báo đè pha

Bọc ghế

Nỉ Women

Tay mở cửa kiểu cổ ngỗng

Không

Không

Châm thuốc lá

Gạt tàn phía trước

Đồng hồ số vòng quay của động cơ

4 Circle Type, DLX

Tựa đầu điều chỉnh được độ cao

Hộp đựng đồ

Hệ thống điều hòa hai chiều

Ngoại thất

 

 

Đèn sương mù

Không

Ba đờ xốc cùng màu thân xe (trước, sau)

Tay mở cửa xe

Sơn màu xe

Mạ Cr

 Đèn biển số

Ăng ten trên kính sau

Tiện nghi

Tay lái trợ lực

Không

Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được nắp bình xăng

Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được cửa sau

Sấy kính sau

 Kích thước và trọng lượng

 

 

Dài x Rộng X Cao (mm)

4,310 x 1,710 x 1,505

Chiều dài cơ sở (mm)

2,480

Vệt bánh xe

1.450/1.430

Trọng lượng

1,055

Bán kính vòng quay tối thiểu

5,030

Dung tích bình xăng

45

Động cơ  & Truyền động

 

 

Kiểu động cơ

Mpi 4 thẳng hàng, SOHC

Dung tích xy lanh (cc)

1,498

Đường kính hành trình bít tông(mm)

76.5/81.5

Tỷ số nén

9.5:1

Công xuất tối đa

86/5.400

Mômen xoắn tối đa

13.4/3.000

Phun xăng đa kiểm

MPI

Đĩa đơn ma sát khô

 

 

Hộp số

MT-5

Đặc tính động học

 

 

Tốc độ tối đa (Km/h)

170 Km/h

 

Thời gian gia tốc (0-100Km)(s)

 

 

Phanh và Bánh lốp

 

 

Phanh (trước&sau)

Ventilates Disc/Drum

Đĩa tản nhiệt tang trống

5.0j x 13

5.5j x 14

Lốp

155/80 R13

185/60R14

 

 CHEVROLET SPARK:

Thông số

LS

LT

LT-Auto

VAN

LT

Kiểu động cơ

0.8 SOHC MPI

1.0 SOHC MPI

Dung tích xylanh

796 (cc)

995 (cc)

Số chỗ ngồi

05

02

05

Công suất tối đa (kW/vòng phút )

38/6,000

48,5/5,400

Mômen xoắn tối đa (N.m/vòng phút)

71,5/4,400

91/4,200

Dung tích bình xăng (l)

35 L

Kích thước và trọng lượng

 

Dài

3,495 mm

Rộng

1,495 mm

Cao

1,500 (1,518) mm

Chiều dài cơ sở

2,345 mm

Trọng lượng

776 Kg

795 ~ 856 Kg

Hộp số

 

Hộp số

Số sàn 5 cấp

Số tự động 4 cấp

Số sàn 5 cấp

Tốc độ tối đa

145 km/h

135 km/h

145 km/h

156 km/h

Bánh & Lốp

 

Bánh

4.5J x 13"

Lốp

145/70 R13

155/65 R13

145/70 R13

155/65 R13

Hệ thống phanh

 

Phanh trước & sau

Đĩa/trống

 

Cám ơn đã ghé thăm web ototragop.com của chúng tôi, xin hẹn lần sau!
 
Hotline Hỗ Trợ Khách Hàng
Liên Hệ TOYOTA mới
  • 0903.953.161
Liên Hệ TOYOTA Cũ , Xe Khác và Xe Nhập
  • (08) 22 00 77 22
  • 0907 975688
  • 0903.845 868
  • 0903.781 720
Đăng Nhập

       

      

 
Tin tức
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counterHiện có 1 khách trực tuyến